Tổ sản xuất công nghiệp mây tre đan xuất khẩu Bình Minh

登録住所で営業していない
納税者番号 0500406671
ベトナム語名称 Tổ sản xuất công nghiệp mây tre đan xuất khẩu Bình Minh
住所 Thôn Yên trường - Xã Trường Yên, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 LÊ VĂN PHÚC
事業登録証の交付日 27/08/2001
営業開始日 11/09/2001
会計年度末 31/12
データ更新日 23/09/2026 05:30
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Tổ sản xuất công nghiệp mây tre đan xuất khẩu Bình Minh の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

C1629 その他の木製品製造業;竹・籐・わら製品および編組品製造業

Tổ sản xuất công nghiệp mây tre đan xuất khẩu Bình Minh に関するよくあるご質問

Tổ sản xuất công nghiệp mây tre đan xuất khẩu Bình Minh の納税者番号は何ですか?
Tổ sản xuất công nghiệp mây tre đan xuất khẩu Bình Minh の納税者番号は 0500406671(11/09/2001 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 0500406671 の情報は、いつ更新されますか?
Tổ sản xuất công nghiệp mây tre đan xuất khẩu Bình Minh のデータは、23/09/2026 05:30 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Tổ sản xuất công nghiệp mây tre đan xuất khẩu Bình Minh 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Tổ sản xuất công nghiệp mây tre đan xuất khẩu Bình Minh、納税者番号 0500406671、住所 Thôn Yên trường - Xã Trường Yên, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Tổ sản xuất công nghiệp mây tre đan xuất khẩu Bình Minh はどのような事業分野で活動していますか?
Tổ sản xuất công nghiệp mây tre đan xuất khẩu Bình Minh の主要な事業分野は Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện(事業分野コード C1629)。
Tổ sản xuất công nghiệp mây tre đan xuất khẩu Bình Minh の代表者は誰ですか?
Tổ sản xuất công nghiệp mây tre đan xuất khẩu Bình Minh の 代表者 は LÊ VĂN PHÚC です(納税者番号 0500406671 に紐づく税務登録情報による)。

Xã Phú Nghĩa の事業者統計

794 事業者総数
350 営業中
441 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 248
製造業 218
建設業 105
管理・補助的経済活動 34
運輸業・倉庫業 33
専門・科学・技術サービス業 29

法的形態別

有限責任会社 545
株式会社 147
個人企業 38
一人有限責任会社 25
協同組合 13
未分類 6

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 350
登録住所で営業していない 308
活動停止、税務コード失効手続き未完了 68
一時休業中 38
活動停止、税務コード失効手続き完了 27
— 3

法定代表者が "LÊ VĂN PHÚC" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 148 件です

CÔNG TY TNHH TKP LAND

納税者番号: 0402358733
Lô 16-B2-40 dự án Golden Hills (GĐ 1), Khu A, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI HIẾU HIẾU

納税者番号: 0111636520
số 8 ngách 229/20 đường bạch đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SƠN QUI LONG

納税者番号: 1702372924
Số 56 Nguyễn Văn Cừ, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NLPC VÀ BÁNH TRÁNG CÔ PHƯỢNG

納税者番号: 1501171946
Số 52, đường Nguyễn Thị Minh Khai,tổ 24, Khóm Hưng Đạo Vương, Phường Long Châu, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XD&MT NGÂN PHÚC

納税者番号: 6400482140
TDP 15, Phường Bắc Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG & PHÁT TRIỂN MINH PHÚC

納税者番号: 4401132561
9/6 Phạm Hồng Thái, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI BND

納税者番号: 0111383196
Số 79 khu Bắc Sơn, đường Chúc Sơn, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT KIẾN QUÂN

納税者番号: 0319400919
903/2/7 Hoàng Trọng Mậu, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẠI LÂM MỘC TRAVEL

納税者番号: 0319377459
122/120A Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Phòng Kinh tế Hạ Tầng Và Đô Thị Phường Tân Giang

納税者番号: 4800942790
Tổ Tân Thanh 2, Phường Tân Giang, Cao Bằng, Việt Nam.