Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Coma 18 - Khu Vực Miền Trung

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 0500236860-005
ベトナム語名称 Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Coma 18 - Khu Vực Miền Trung
住所 K259/1 Nguyễn Văn Linh, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 Đặng Đình Trà
事業登録証の交付日 17/01/2011
営業開始日 20/01/2011
会計年度末 31/12
データ更新日 27/10/2026 18:28

事業分野

L68200 不動産仲介・競売業

Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Coma 18 - Khu Vực Miền Trung に関するよくあるご質問

納税者番号 0500236860-005 の情報は、いつ更新されますか?
Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Coma 18 - Khu Vực Miền Trung のデータは、27/10/2026 18:28 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Coma 18 - Khu Vực Miền Trung の代表者は誰ですか?
Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Coma 18 - Khu Vực Miền Trung の 代表者 は Đặng Đình Trà です(納税者番号 0500236860-005 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0500236860-005 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0500236860-005 は13桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 05 は区分番号、中央の7桁 0023686 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、0 は検査数字です。末尾の3桁 005 は従属単位の連番であり、つまり Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Coma 18 - Khu Vực Miền Trung は納税者番号 0500236860 の企業の従属単位であることを示します。
Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Coma 18 - Khu Vực Miền Trung 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Coma 18 - Khu Vực Miền Trung、納税者番号 0500236860-005、住所 K259/1 Nguyễn Văn Linh, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Coma 18 - Khu Vực Miền Trung の住所はどこですか?
Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Coma 18 - Khu Vực Miền Trung の本店所在地は K259/1 Nguyễn Văn Linh, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。この組織は Phường Thanh Khê、Đà Nẵng の管轄地域にあります。

Phường Thanh Khê の事業者統計

5,122 事業者総数
2,051 営業中
3,067 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,874
建設業 812
専門・科学・技術サービス業 417
製造業 365
宿泊業・飲食サービス業 319
運輸業・倉庫業 288

法的形態別

有限責任会社 2,844
一人有限責任会社 1,319
株式会社 615
個人企業 238
センター(公共事業・サービス) 19
学校・教育機関 13

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 2,051
登録住所で営業していない 2,004
活動停止、税務コード失効手続き未完了 648
一時休業中 346
活動停止、税務コード失効手続き完了 69
— 3