Sở Nông nghiệp và Môi trường thành phố Đà Nẵng

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0402285186
ベトナム語名称Sở Nông nghiệp và Môi trường thành phố Đà Nẵng
住所24 Trần Phú, Trung tâm hành chính thành phố Đà Nẵng, tầng 15, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 Phạm Nam Sơn
事業登録証の交付日10/07/2025
営業開始日10/07/2025
会計年度末31/12
データ更新日11/10/2026 01:41

事業分野

O84130専門的経済分野の行政

Sở Nông nghiệp và Môi trường thành phố Đà Nẵng に関するよくあるご質問

納税者番号 0402285186 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0402285186 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 04 は区分番号、中央の7桁 0228518 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Sở Nông nghiệp và Môi trường thành phố Đà Nẵng は現在も活動していますか?
Sở Nông nghiệp và Môi trường thành phố Đà Nẵng(納税者番号 0402285186)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(11/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Sở Nông nghiệp và Môi trường thành phố Đà Nẵng の住所はどこですか?
Sở Nông nghiệp và Môi trường thành phố Đà Nẵng の本店所在地は 24 Trần Phú, Trung tâm hành chính thành phố Đà Nẵng, tầng 15, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。この組織は Phường Hải Châu、Đà Nẵng の管轄地域にあります。
Sở Nông nghiệp và Môi trường thành phố Đà Nẵng の代表者は誰ですか?
Sở Nông nghiệp và Môi trường thành phố Đà Nẵng の 代表者 は Phạm Nam Sơn です(納税者番号 0402285186 に紐づく税務登録情報による)。
Sở Nông nghiệp và Môi trường thành phố Đà Nẵng はどのような事業分野で活動していますか?
Sở Nông nghiệp và Môi trường thành phố Đà Nẵng の主要な事業分野は Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành(事業分野コード O84130)。

Phường Hải Châu の事業者統計

4,830事業者総数
1,733営業中
3,090廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業1,494
建設業516
宿泊業・飲食サービス業494
専門・科学・技術サービス業442
管理・補助的経済活動288
製造業261

法的形態別

有限責任会社2,525
一人有限責任会社1,030
株式会社781
個人企業320
未分類38
その他の国家機関26

状態別

登録住所で営業していない2,425
納税者:税務コード(MST)発行済み1,729
活動停止、税務コード失効手続き未完了284
一時休業中269
活動停止、税務コード失効手続き完了112
他の税務署へ移転(移転先の受理待ち)5

法定代表者が "Phạm Nam Sơn" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 1 件です

Sở Nông nghiệp và Môi trường thành phố Đà Nẵng

納税者番号:0402267525
tầng 15, 16 TTHC 24 Trần Phú, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.