Sở Xây dựng thành phố Đà Nẵng

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0402284288
ベトナム語名称 Sở Xây dựng thành phố Đà Nẵng
住所 Trung tâm hành chính thành phố Đà Nẵng, tầng 12-13-14-20, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Hà Nam
事業登録証の交付日 08/07/2025
営業開始日 08/07/2025
会計年度末 31/12
データ更新日 12/10/2026 04:17

事業分野

O84112 一般公共行政および総合経済行政

Sở Xây dựng thành phố Đà Nẵng に関するよくあるご質問

Sở Xây dựng thành phố Đà Nẵng は現在も活動していますか?
Sở Xây dựng thành phố Đà Nẵng(納税者番号 0402284288)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(12/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Sở Xây dựng thành phố Đà Nẵng はどのような事業分野で活動していますか?
Sở Xây dựng thành phố Đà Nẵng の主要な事業分野は Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp(事業分野コード O84112)。
Sở Xây dựng thành phố Đà Nẵng の納税者番号は何ですか?
Sở Xây dựng thành phố Đà Nẵng の納税者番号は 0402284288(08/07/2025 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Sở Xây dựng thành phố Đà Nẵng の住所はどこですか?
Sở Xây dựng thành phố Đà Nẵng の本店所在地は Trung tâm hành chính thành phố Đà Nẵng, tầng 12-13-14-20, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。この組織は Phường Hải Châu、Đà Nẵng の管轄地域にあります。
Sở Xây dựng thành phố Đà Nẵng 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Sở Xây dựng thành phố Đà Nẵng、納税者番号 0402284288、住所 Trung tâm hành chính thành phố Đà Nẵng, tầng 12-13-14-20, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Hải Châu の事業者統計

4,830 事業者総数
1,733 営業中
3,090 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,494
建設業 516
宿泊業・飲食サービス業 494
専門・科学・技術サービス業 442
管理・補助的経済活動 288
製造業 261

法的形態別

有限責任会社 2,525
一人有限責任会社 1,030
株式会社 781
個人企業 320
未分類 38
その他の国家機関 26

状態別

登録住所で営業していない 2,425
納税者:税務コード(MST)発行済み 1,729
活動停止、税務コード失効手続き未完了 284
一時休業中 269
活動停止、税務コード失効手続き完了 112
他の税務署へ移転(移転先の受理待ち) 5

法定代表者が "Nguyễn Hà Nam" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 13 件です

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NA-PHARMA

納税者番号: 0318331691
32/1 Đường 16, Khu phố 4, Phường Linh Đông(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VẬN TẢI ĐÔNG DƯƠNG

納税者番号: 0202169552
Số 168B Hồ Sen, Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHN THÀNH CÔNG

納税者番号: 0110015288
Số 35 Ngõ 131 Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC VÀ NỘI THẤT LUXURY CONCEPT

納税者番号: 0109942506
43/47/108 Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM PHONG

納税者番号: 2902090492
Số 21B, đường Nguyễn Sư Hồi, Phường Vinh Hưng, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PET ONE VIỆT NAM

納税者番号: 0109145395
Xóm 3, Thôn Đồng Nhân, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Đầu Tư Sgf

納税者番号: 0313465821
5/6A Đường 23, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Giáo Dục Và Du Lịch Smartlink

納税者番号: 0401675458
Số nhà 24A đường Đống Đa, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG MINH

納税者番号: 0106131154
Số 161, tổ dân phố số 2, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH một thành viên Đại Phú Hưng

納税者番号: 2500363598
Ga Bạch Hạc, xã Việt Xuân, Xã Vĩnh Thành, Phú Thọ, Việt Nam.