Công ty Luật TNHH Một thành viên AMI

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0401970326
ベトナム語名称 Công ty Luật TNHH Một thành viên AMI
住所 28 Trần Quý Cáp, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 Phạm Ngọc Hải
事業登録証の交付日 03/04/2019
営業開始日 16/04/2019
会計年度末 31/12
データ更新日 29/09/2026 13:32

事業分野

M69101 法律代理・法律相談業

Công ty Luật TNHH Một thành viên AMI に関するよくあるご質問

Công ty Luật TNHH Một thành viên AMI の納税者番号は何ですか?
Công ty Luật TNHH Một thành viên AMI の納税者番号は 0401970326(16/04/2019 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty Luật TNHH Một thành viên AMI はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty Luật TNHH Một thành viên AMI の主要な事業分野は Hoạt động đại diện, tư vấn pháp luật(事業分野コード M69101)。
Công ty Luật TNHH Một thành viên AMI は現在も活動していますか?
Công ty Luật TNHH Một thành viên AMI(納税者番号 0401970326)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(29/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0401970326 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty Luật TNHH Một thành viên AMI のデータは、29/09/2026 13:32 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty Luật TNHH Một thành viên AMI の代表者は誰ですか?
Công ty Luật TNHH Một thành viên AMI の 代表者 は Phạm Ngọc Hải です(納税者番号 0401970326 に紐づく税務登録情報による)。

Phường Hải Châu の事業者統計

4,830 事業者総数
1,733 営業中
3,090 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,494
建設業 516
宿泊業・飲食サービス業 494
専門・科学・技術サービス業 442
管理・補助的経済活動 288
製造業 261

法的形態別

有限責任会社 2,525
一人有限責任会社 1,030
株式会社 781
個人企業 320
未分類 38
その他の国家機関 26

状態別

登録住所で営業していない 2,425
納税者:税務コード(MST)発行済み 1,729
活動停止、税務コード失効手続き未完了 284
一時休業中 269
活動停止、税務コード失効手続き完了 112
他の税務署へ移転(移転先の受理待ち) 5

法定代表者が "Phạm Ngọc Hải" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 97 件です

CÔNG TY TNHH MÁY XÚC, VẬN TẢI ĐĂNG MINH

納税者番号: 0202366871
Nhà ông Phạm Ngọc Hải, Thôn Tân An, Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KẾT NỐI BƯU CHÍNH VÀ LOGISTIC VIỆT NAM

納税者番号: 0801493861
Số 7 Nguyễn Nhạc, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘC AN DECORATION

納税者番号: 0319454953
354/47/12/28 Lê Đức Anh, Khu Phố 11, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAY XK THÀNH ĐẠT

納税者番号: 2803205544
Khu phố Xuân Phương, Phường Sầm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam.

Trường Chính trị tỉnh Tây Ninh

納税者番号: 1102108477
Số 1005 Quốc lộ 1A, Phường Khánh Hậu, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO QUỲNH LIU MAKEUP STUDIO

納税者番号: 0111124071
Tầng 2, Số 1 Đường Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

ỦY Ban nhân dân phường Nông Tiến

納税者番号: 5000907929
Tổ 9, Phường Nông Tiến, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ ĐIỆN QUANG PHÁT

納税者番号: 2401024361
Số 35 đường Nguyễn Khắc Nhu, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÀY TRIỂN HỒNG

納税者番号: 1001298278
Nhà ông Hải, thôn Đông Khánh, Xã Lê Lợi, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HCL LOGISTICS

納税者番号: 0202278135
Số nhà 5/8/121 đường An Đà, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam.