Công Ty Cổ Phần Điện Trường Giang (Nộp thay NN Ausgrid Testing & Certification)

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0401738154
ベトナム語名称 Công Ty Cổ Phần Điện Trường Giang (Nộp thay NN Ausgrid Testing & Certification)
住所 Lô Q, Đường số 6B-7A, KCN Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Ngọc Thông
事業登録証の交付日 22/03/2000
営業開始日 22/02/2016
会計年度末 31/12
データ更新日 17/09/2026 07:20

事業分野

F4299 他に分類されないその他の土木工事業
C32900 他に分類されないその他の製造業
F41000 建築建設業
F42900 その他の土木構築物建設業

Công Ty Cổ Phần Điện Trường Giang (Nộp thay NN Ausgrid Testing & Certification) に関するよくあるご質問

Công Ty Cổ Phần Điện Trường Giang (Nộp thay NN Ausgrid Testing & Certification) は現在も活動していますか?
Công Ty Cổ Phần Điện Trường Giang (Nộp thay NN Ausgrid Testing & Certification)(納税者番号 0401738154)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(17/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công Ty Cổ Phần Điện Trường Giang (Nộp thay NN Ausgrid Testing & Certification) の住所はどこですか?
Công Ty Cổ Phần Điện Trường Giang (Nộp thay NN Ausgrid Testing & Certification) の本店所在地は Lô Q, Đường số 6B-7A, KCN Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。この組織は Phường Liên Chiểu、Đà Nẵng の管轄地域にあります。
Công Ty Cổ Phần Điện Trường Giang (Nộp thay NN Ausgrid Testing & Certification) の代表者は誰ですか?
Công Ty Cổ Phần Điện Trường Giang (Nộp thay NN Ausgrid Testing & Certification) の 代表者 は Nguyễn Ngọc Thông です(納税者番号 0401738154 に紐づく税務登録情報による)。
Công Ty Cổ Phần Điện Trường Giang (Nộp thay NN Ausgrid Testing & Certification) はどのような事業分野で活動していますか?
Công Ty Cổ Phần Điện Trường Giang (Nộp thay NN Ausgrid Testing & Certification) の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác(事業分野コード F4299)。このほか、3 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Công Ty Cổ Phần Điện Trường Giang (Nộp thay NN Ausgrid Testing & Certification) 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công Ty Cổ Phần Điện Trường Giang (Nộp thay NN Ausgrid Testing & Certification)、納税者番号 0401738154、住所 Lô Q, Đường số 6B-7A, KCN Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Liên Chiểu の事業者統計

1,323 事業者総数
669 営業中
652 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 328
製造業 270
建設業 262
運輸業・倉庫業 78
専門・科学・技術サービス業 72
管理・補助的経済活動 68

法的形態別

有限責任会社 724
一人有限責任会社 350
株式会社 169
個人企業 44
学校・教育機関 8
協同組合 6

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 664
活動停止、税務コード失効手続き未完了 287
登録住所で営業していない 237
一時休業中 102
活動停止、税務コード失効手続き完了 26
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 5

法定代表者が "Nguyễn Ngọc Thông" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 34 件です

CÔNG TY TNHH XNK THỦY SẢN LQ

納税者番号: 4202060898
TDP Xuân Ninh, Phường Cam Ranh, Khánh Hòa, Việt Nam.

TRUNG TÂM PHỤC VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG PHƯỜNG PLEIKU

納税者番号: 5901226259
81 Hùng Vương, Phường Pleiku, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ BMAP

納税者番号: 0318780270
45/2B đường 100 Bình Thới, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SONG NGỌC LOGISTICS

納税者番号: 0318716035
Số 1/29 đường Nguyễn Thế Truyện, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LORIAN

納税者番号: 0318480125
Tầng 3 Toà nhà Thanh Long, 456 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG TỔNG HỢP MINH NHẬT

納税者番号: 4101638822
796 Quang Trung, Khu phố Phú Thiện, Xã Phù Mỹ, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV ĂN UỐNG THIÊN KIM FOOD

納税者番号: 0317651723
86 Nguyễn Văn Tạo, Ấp 2, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY LẮP HẢI PHONG

納税者番号: 0110134197
Xóm 3, Thôn Đồng Nhân, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGUYỄN THÔNG CAR CARE

納税者番号: 1801717464
20H/1, tổ 4, KV3, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XD TM ĐÁ GRANITE & MARBLE AN PHÚ THỊNH

納税者番号: 1101999397
Số 404 Tỉnh lộ 824, Khu vực 5, Xã Đức Hòa, Tây Ninh, Việt Nam.