Trung tâm phát triển và Khai thác hạ tầng

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0401599447
ベトナム語名称Trung tâm phát triển và Khai thác hạ tầng
住所Lô A17 đường Trung Tâm Khu công nghệ cao, phường Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Trọng Cường
営業開始日16/04/2014
会計年度末31/12
データ更新日26/09/2026 01:39

事業分野

N829他に分類されない事業サービス業

Trung tâm phát triển và Khai thác hạ tầng に関するよくあるご質問

Trung tâm phát triển và Khai thác hạ tầng はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm phát triển và Khai thác hạ tầng の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu(事業分野コード N829)。
Trung tâm phát triển và Khai thác hạ tầng の納税者番号は何ですか?
Trung tâm phát triển và Khai thác hạ tầng の納税者番号は 0401599447(16/04/2014 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm phát triển và Khai thác hạ tầng の住所はどこですか?
Trung tâm phát triển và Khai thác hạ tầng の本店所在地は Lô A17 đường Trung Tâm Khu công nghệ cao, phường Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。この組織は Phường Liên Chiểu、Đà Nẵng の管轄地域にあります。
Trung tâm phát triển và Khai thác hạ tầng 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm phát triển và Khai thác hạ tầng、納税者番号 0401599447、住所 Lô A17 đường Trung Tâm Khu công nghệ cao, phường Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0401599447 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0401599447 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 04 は区分番号、中央の7桁 0159944 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、7 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Liên Chiểu の事業者統計

1,323事業者総数
669営業中
652廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業328
製造業270
建設業262
運輸業・倉庫業78
専門・科学・技術サービス業72
管理・補助的経済活動68

法的形態別

有限責任会社724
一人有限責任会社350
株式会社169
個人企業44
学校・教育機関8
協同組合6

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み664
活動停止、税務コード失効手続き未完了287
登録住所で営業していない237
一時休業中102
活動停止、税務コード失効手続き完了26
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)5

法定代表者が "Nguyễn Trọng Cường" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 90 件です

CÔNG TY TNHH VELANTIS TECHNOLOGY

納税者番号:0319693038
Tầng trệt số 41 đường T19 thuộc dự án khu dân cư và công viên Phước Thiện (Khu C), Số 88 đường Phước Thiện, Khu phố Phước Thiện, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CP HẠ TẦNG NĂNG LƯỢNG CÔNG NGHỆ CITY SYSTEMS

納税者番号:0319693278
Tầng 7, Tòa Nhà Rise Building, Số 2A1 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH EASY SPA

納税者番号:0111237082
Số 16 ngõ 167 ngách 31 Tây Sơn, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHĂM SÓC SỨC KHOẺ CLC VIỆT NAM

納税者番号:2803191154
Số 275 Đường Hàm Nghi, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH JU XIAN XUAN

納税者番号:5200949891
Tổ 18, Phường Văn Phú, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƯỜNG BAN MÊ

納税者番号:6001787574
Số 337/27/23 Võ Văn Kiệt, Phường Thành Nhất, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GỖ BAIYUN

納税者番号:5200948337
Thôn Hợp Nhất, Xã Yên Bình, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP THANH TOÁN PPAY

納税者番号:0110971928
Số 36 đường Ba La, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CP ĐẦU TƯ HCA

納税者番号:0110916620
Số nhà 34 Đường Lai Xá, Thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG HOÀNG CƯỜNG HD

納税者番号:0801432474
Số nhà 888 Đường Lê Thanh Nghị, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam.