Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Gs Đà Nẵng

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 0401441749
ベトナム語名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Gs Đà Nẵng
略称 GS Đà NẵNG
住所 02 đường Đinh Châu, Phường Hoà Thọ Đông(Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thanh Cẩm
事業登録証の交付日 10/11/2011
営業開始日 10/09/2011
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 28/09/2026 03:50

事業分野

G47300 燃料油専門小売業
G45200 自動車整備・修理業
G46101 商品代理業
G46497 書籍・雑誌・文房具卸売業
H4932 その他の旅客陸上運送業
H4933 道路貨物運送業
H5210 倉庫業

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Gs Đà Nẵng に関するよくあるご質問

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Gs Đà Nẵng 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Gs Đà Nẵng、納税者番号 0401441749、住所 02 đường Đinh Châu, Phường Hoà Thọ Đông(Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0401441749 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0401441749 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 04 は区分番号、中央の7桁 0144174 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、9 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Gs Đà Nẵng はどのような事業分野で活動していますか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Gs Đà Nẵng の主要な事業分野は Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh.(事業分野コード G47300)。このほか、6 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Gs Đà Nẵng の納税者番号は何ですか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Gs Đà Nẵng の納税者番号は 0401441749(10/09/2011 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Gs Đà Nẵng の代表者は誰ですか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Gs Đà Nẵng の 代表者 は Nguyễn Thanh Cẩm です(納税者番号 0401441749 に紐づく税務登録情報による)。

法定代表者が "Nguyễn Thanh Cẩm" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 12 件です

CÔNG TY TNHH TVXD VÀ TMDV THÀNH ĐẠT

納税者番号: 4001325343
Thửa đất số 248 (Lô A4), tờ bản đồ số 1, Thôn 1, Xã Trà Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ GIÁO DỤC MINDLAB

納税者番号: 0110759329
Tầng 2, Số 17, ngõ 575 Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÂM TÍN THỊNH

納税者番号: 1102032034
Thửa đất số 1149, TBĐ số 14, đường số 8, CCN Hoàng Gia, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MỸ YÊN

納税者番号: 1101998530
Ấp 5, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh, Việt Nam.

Hợp Tác Xã Dịch Vụ - Thương Mại Mỹ Yên

納税者番号: 1101996621
ấp 2, Xã Mỹ Yên(Hết hiệu lực), Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CH GROUP

納税者番号: 0109572171
Tầng 4, chung cư Bình Vượng Tower, Số 200 Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN AZPRO GIA LAI

納税者番号: 5901159080
Thôn 1, Xã Đak Đoa, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HISRADO VIỆT NAM

納税者番号: 0316251169
63/62/5 Đường số 8, Khu phố 1, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ FLC

納税者番号: 0108133894
Tòa nhà Bamboo Airways, số 265 đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Đầu Tư Sản Xuất Giống Thủy Sản An Thịnh

納税者番号: 3502287979
Ấp Hồ Tràm, Xã Hồ Tràm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.