Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Pacific Dinco Tại Hà Tĩnh

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 0401333013-002
ベトナム語名称 Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Pacific Dinco Tại Hà Tĩnh
住所 Xóm Long Sơn, Phường Kỳ Long(Hết hiệu lực), Hà Tĩnh, Việt Nam.
法定代表者 Võ Tiến Hùng
事業登録証の交付日 12/11/2012
営業開始日 15/11/2012
会計年度末 31/12
データ更新日 23/10/2026 11:36

事業分野

C23950 コンクリート・セメント・石こう製品製造業
G4659 その他の機械器具卸売業
H4933 道路貨物運送業
N77302 建設機械・設備賃貸業(オペレーター付きを除く)

Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Pacific Dinco Tại Hà Tĩnh に関するよくあるご質問

Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Pacific Dinco Tại Hà Tĩnh の代表者は誰ですか?
Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Pacific Dinco Tại Hà Tĩnh の 代表者 は Võ Tiến Hùng です(納税者番号 0401333013-002 に紐づく税務登録情報による)。
Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Pacific Dinco Tại Hà Tĩnh の住所はどこですか?
Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Pacific Dinco Tại Hà Tĩnh の本店所在地は Xóm Long Sơn, Phường Kỳ Long(Hết hiệu lực), Hà Tĩnh, Việt Nam. です。この組織は Hà Tĩnh の管轄地域にあります。
Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Pacific Dinco Tại Hà Tĩnh は現在も活動していますか?
Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Pacific Dinco Tại Hà Tĩnh(納税者番号 0401333013-002)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(23/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0401333013-002 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0401333013-002 は13桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 04 は区分番号、中央の7桁 0133301 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。末尾の3桁 002 は従属単位の連番であり、つまり Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Pacific Dinco Tại Hà Tĩnh は納税者番号 0401333013 の企業の従属単位であることを示します。
Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Pacific Dinco Tại Hà Tĩnh の納税者番号は何ですか?
Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Pacific Dinco Tại Hà Tĩnh の納税者番号は 0401333013-002(15/11/2012 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

法定代表者が "Võ Tiến Hùng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 10 件です

CÔNG TY TNHH ROOM PLUS

納税者番号: 0402135857
Lô 62-b2.41 khu đô thị sinh thái Đồng Nò, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LANDOOREX

納税者番号: 0317117712
Số 25B, đường số 2, khu phố 9, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Văn phòng giao dịch Công ty TNHH một thành viên Thoát nước Hà Nội

納税者番号: 0100105704-015
67 Lê Văn Duyệt, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LEAN START LAB

納税者番号: 0401874975
K55/H1/35 Nam Cao, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Dv&Tm Hùng Phát

納税者番号: 2802312328
Lô D 46+47 MBQH phường Quảng Thắng, Phường Đông Quang, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHỈ THUN CAO SU ĐẮK LẮK

納税者番号: 6001051103
Lô B35-B36 Khu công nghiệp Hòa Phú, Xã Hòa Phú(Hết hiệu lực), Đắk Lắk, Việt Nam.

Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hưng Võ

納税者番号: 0306646111
103 Ông ích Khiêm P.10, , TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công ty TNHH phần mềm MPT

納税者番号: 0102573761
Số 41 tổ 35, phường Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

DNTN Sản xuất-Thương mại TIẾN HƯNG

納税者番号: 4100652542
Thôn Gia Lạc, Xã Đề Gi, Gia Lai, Việt Nam.

Trường THPT Nguyễn Huệ

納税者番号: 3000691338
Kỳ Phong, Xã Kỳ Xuân, Hà Tĩnh, Việt Nam.