Bệnh viện Răng - Hàm - Mặt thành phố Đà Nẵng

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0401295590
ベトナム語名称 Bệnh viện Răng - Hàm - Mặt thành phố Đà Nẵng
住所 118 Lê Đình Lý, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Quang Hải
営業開始日 17/08/2009
会計年度末 31/12
データ更新日 17/09/2026 06:57

事業分野

Q8620 一般診療所・歯科診療所

Bệnh viện Răng - Hàm - Mặt thành phố Đà Nẵng に関するよくあるご質問

Bệnh viện Răng - Hàm - Mặt thành phố Đà Nẵng の代表者は誰ですか?
Bệnh viện Răng - Hàm - Mặt thành phố Đà Nẵng の 代表者 は Nguyễn Quang Hải です(納税者番号 0401295590 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0401295590 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0401295590 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 04 は区分番号、中央の7桁 0129559 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、0 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Bệnh viện Răng - Hàm - Mặt thành phố Đà Nẵng 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Bệnh viện Răng - Hàm - Mặt thành phố Đà Nẵng、納税者番号 0401295590、住所 118 Lê Đình Lý, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Bệnh viện Răng - Hàm - Mặt thành phố Đà Nẵng の住所はどこですか?
Bệnh viện Răng - Hàm - Mặt thành phố Đà Nẵng の本店所在地は 118 Lê Đình Lý, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。この組織は Phường Thanh Khê、Đà Nẵng の管轄地域にあります。
Bệnh viện Răng - Hàm - Mặt thành phố Đà Nẵng の納税者番号は何ですか?
Bệnh viện Răng - Hàm - Mặt thành phố Đà Nẵng の納税者番号は 0401295590(17/08/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Thanh Khê の事業者統計

5,122 事業者総数
2,051 営業中
3,067 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,874
建設業 812
専門・科学・技術サービス業 417
製造業 365
宿泊業・飲食サービス業 319
運輸業・倉庫業 288

法的形態別

有限責任会社 2,844
一人有限責任会社 1,319
株式会社 615
個人企業 238
センター(公共事業・サービス) 19
学校・教育機関 13

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 2,051
登録住所で営業していない 2,004
活動停止、税務コード失効手続き未完了 648
一時休業中 346
活動停止、税務コード失効手続き完了 69
— 3

法定代表者が "Nguyễn Quang Hải" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 155 件です

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU OCEANIA

納税者番号: 0319722994
288 Trần Não, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỆT MAY ĐẠI DƯƠNG

納税者番号: 0111544541
Số nhà 34, Đội 1, thôn Thượng 1 Phùng Xá, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂM PHÁT

納税者番号: 0202346723
Số 51 đường A1, An Trang, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TRUYỀN THÔNG FAMI GROUP

納税者番号: 0111435750
Số nhà 20, ngách 1, ngõ 111 đường Nguyễn Xiển, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MAY MẶC TÂN HẢI SINH

納税者番号: 0319058156
390/47 - 49 Hà Huy Giáp, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC VÀ VẬT LIỆU XÂY DỰNG H PLUS

納税者番号: 0111120380
Tầng 6 tòa nhà Việt Á, số 9 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU VÀ MÁY MÓC PHA CHẾ QUỐC TẾ F&B

納税者番号: 2301343131
Số 01 đường Nguyễn Hữu Nghiêm, Phường Kinh Bắc, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THU HOA

納税者番号: 0700897787
Tổ 2, Phường Châu Sơn, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHẬP KHẨU VÀ PHÂN PHỐI QUANG ANH

納税者番号: 2301336769
Số nhà 1528 Đường Nguyễn Trãi, Phố Và, Phường Hạp Lĩnh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH COSIGMA VIỆT NAM

納税者番号: 0318937637
Số 1B, Đường 30, Khu Phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.