Trung tâm Nuôi dạy trẻ em khó khăn TP Đà Nẵng

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0400963823
ベトナム語名称Trung tâm Nuôi dạy trẻ em khó khăn TP Đà Nẵng
住所209 Dũng Sĩ Thanh Khê, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 PHAN THANH VINH
営業開始日28/02/2009
会計年度末31/12
データ更新日26/09/2026 02:05

事業分野

Q88施設を伴わない社会福祉事業

Trung tâm Nuôi dạy trẻ em khó khăn TP Đà Nẵng に関するよくあるご質問

Trung tâm Nuôi dạy trẻ em khó khăn TP Đà Nẵng の代表者は誰ですか?
Trung tâm Nuôi dạy trẻ em khó khăn TP Đà Nẵng の 代表者 は PHAN THANH VINH です(納税者番号 0400963823 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0400963823 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm Nuôi dạy trẻ em khó khăn TP Đà Nẵng のデータは、26/09/2026 02:05 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm Nuôi dạy trẻ em khó khăn TP Đà Nẵng は現在も活動していますか?
Trung tâm Nuôi dạy trẻ em khó khăn TP Đà Nẵng(納税者番号 0400963823)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(26/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trung tâm Nuôi dạy trẻ em khó khăn TP Đà Nẵng はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm Nuôi dạy trẻ em khó khăn TP Đà Nẵng の主要な事業分野は Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung(事業分野コード Q88)。
Trung tâm Nuôi dạy trẻ em khó khăn TP Đà Nẵng の納税者番号は何ですか?
Trung tâm Nuôi dạy trẻ em khó khăn TP Đà Nẵng の納税者番号は 0400963823(28/02/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Thanh Khê の事業者統計

5,122事業者総数
2,051営業中
3,067廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業1,874
建設業812
専門・科学・技術サービス業417
製造業365
宿泊業・飲食サービス業319
運輸業・倉庫業288

法的形態別

有限責任会社2,844
一人有限責任会社1,319
株式会社615
個人企業238
センター(公共事業・サービス)19
学校・教育機関13

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み2,051
登録住所で営業していない2,004
活動停止、税務コード失効手続き未完了648
一時休業中346
活動停止、税務コード失効手続き完了69
—3

法定代表者が "PHAN THANH VINH" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 24 件です

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH CƠ KHÍ THÀNH VINH

納税者番号:1102157788
Thửa đất số 1968, tờ bản đồ số 9, Ấp Lộc Trung, Xã Mỹ Lộc, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VINH HOA GROUP

納税者番号:2902242152
Số 123 Đường Phong Đình Cảng, Phường Trường Vinh, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG AN XÃ PHƯỚC VÂN

納税者番号:1102085124
Ấp 3, Xã Long Cang, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THANH VINH GROUP

納税者番号:1602183391
59 Hoàng Văn Thái, Phường Long Xuyên, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DV & DL LÂM VINH PHÁT

納税者番号:0402157441
Lô 455 B13 Khu công nghiệp Hòa Khánh mở rộng, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VINHATA

納税者番号:2902136690
Xóm 3, Xã Nghĩa Đồng(Hết hiệu lực), Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂM VINH PHÁT GROUP

納税者番号:3702955038
Thửa đất số 1368, tờ bản đồ số 14, Tổ 1, Khu Phố Mỹ Hiệp, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN FINCLOUD

納税者番号:0316069336
Tầng 2, Tòa nhà Athena, 146-148 Cộng Hòa, Phường 12(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VĨNH HÀ QUẢNG TRỊ

納税者番号:3200700597
Khu phố 1, Phường Quảng Trị, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC XÂY DỰNG GCC

納税者番号:0108835808
Tầng 5A, Tòa nhà SME Hoàng Gia, Số 12 đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.