Tòa Phúc thẩm Tòa án nhân dân tối cao tại Đà Nẵng

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0400708608
ベトナム語名称 Tòa Phúc thẩm Tòa án nhân dân tối cao tại Đà Nẵng
住所 372 Núi Thành, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 TRẦN HUY ĐỨC
営業開始日 08/01/2009
会計年度末 31/12
データ更新日 17/09/2026 17:31

事業分野

O84230 治安・公共秩序・安全

Tòa Phúc thẩm Tòa án nhân dân tối cao tại Đà Nẵng に関するよくあるご質問

Tòa Phúc thẩm Tòa án nhân dân tối cao tại Đà Nẵng はどのような事業分野で活動していますか?
Tòa Phúc thẩm Tòa án nhân dân tối cao tại Đà Nẵng の主要な事業分野は Hoạt động an ninh, trật tự an toàn xã hội(事業分野コード O84230)。
Tòa Phúc thẩm Tòa án nhân dân tối cao tại Đà Nẵng 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Tòa Phúc thẩm Tòa án nhân dân tối cao tại Đà Nẵng、納税者番号 0400708608、住所 372 Núi Thành, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0400708608 の情報は、いつ更新されますか?
Tòa Phúc thẩm Tòa án nhân dân tối cao tại Đà Nẵng のデータは、17/09/2026 17:31 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Tòa Phúc thẩm Tòa án nhân dân tối cao tại Đà Nẵng の納税者番号は何ですか?
Tòa Phúc thẩm Tòa án nhân dân tối cao tại Đà Nẵng の納税者番号は 0400708608(08/01/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 0400708608 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0400708608 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 04 は区分番号、中央の7桁 0070860 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、8 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Hoà Cường の事業者統計

4,322 事業者総数
1,754 営業中
2,557 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,315
建設業 639
専門・科学・技術サービス業 439
宿泊業・飲食サービス業 271
管理・補助的経済活動 271
運輸業・倉庫業 260

法的形態別

有限責任会社 2,307
一人有限責任会社 953
株式会社 814
個人企業 170
未分類 12
センター(公共事業・サービス) 11

状態別

登録住所で営業していない 2,023
納税者:税務コード(MST)発行済み 1,752
一時休業中 288
活動停止、税務コード失効手続き未完了 169
活動停止、税務コード失効手続き完了 77
登録住所での営業状況を確認中 7

法定代表者が "TRẦN HUY ĐỨC" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 8 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP GREENX

納税者番号: 0111455073
Số 17 ngách 12 ngõ 207 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HƯƠNG VỊ CAFE

納税者番号: 0317710739
42/20 Nguyễn Giản Thanh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HỌC VIỆN BÓNG ĐÁ VIỆT

納税者番号: 0108769263
Số 15, Ngõ 1, Đường 800A, Tổ 25, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CUNG ỨNG SSC

納税者番号: 0108531856
Nhà 1C8 khu C khu tập thể Học viện An Ninh, đường Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG ĐỨC NGA

納税者番号: 1702140634
Số 69, đường Hùng Vương, khu phố 5 Dương Đông, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thịnh Vạn Lộc

納税者番号: 0401538726
659 Trần Cao Vân, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng Đức Thịnh

納税者番号: 1500719940
Số 66A, ấp Trung Tín, Thị trấn Vũng Liêm(Hết hiệu lực), Vĩnh Long, Việt Nam.

Tòa án Nhân Dân tỉnh Phú Yên

納税者番号: 4400481457
58 Lê Duẩn, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.