Trường Trung học phổ thông chuyên Lê Quý Đôn

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0400581581
ベトナム語名称Trường Trung học phổ thông chuyên Lê Quý Đôn
住所01 Vũ Văn Dũng, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 Lê Thanh Hải
営業開始日09/08/2007
会計年度末31/12
データ更新日26/09/2026 02:10

事業分野

P8531初級職業訓練

Trường Trung học phổ thông chuyên Lê Quý Đôn に関するよくあるご質問

Trường Trung học phổ thông chuyên Lê Quý Đôn の納税者番号は何ですか?
Trường Trung học phổ thông chuyên Lê Quý Đôn の納税者番号は 0400581581(09/08/2007 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 0400581581 の情報は、いつ更新されますか?
Trường Trung học phổ thông chuyên Lê Quý Đôn のデータは、26/09/2026 02:10 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trường Trung học phổ thông chuyên Lê Quý Đôn 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trường Trung học phổ thông chuyên Lê Quý Đôn、納税者番号 0400581581、住所 01 Vũ Văn Dũng, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trường Trung học phổ thông chuyên Lê Quý Đôn はどのような事業分野で活動していますか?
Trường Trung học phổ thông chuyên Lê Quý Đôn の主要な事業分野は Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông(事業分野コード P8531)。
Trường Trung học phổ thông chuyên Lê Quý Đôn の代表者は誰ですか?
Trường Trung học phổ thông chuyên Lê Quý Đôn の 代表者 は Lê Thanh Hải です(納税者番号 0400581581 に紐づく税務登録情報による)。

Phường An Hải の事業者統計

3,456事業者総数
1,428営業中
2,022廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業798
宿泊業・飲食サービス業786
建設業408
管理・補助的経済活動245
専門・科学・技術サービス業233
運輸業・倉庫業170

法的形態別

有限責任会社1,997
一人有限責任会社863
株式会社426
個人企業101
その他の国家機関14
学校・教育機関9

状態別

登録住所で営業していない1,497
納税者:税務コード(MST)発行済み1,423
活動停止、税務コード失効手続き未完了231
一時休業中202
活動停止、税務コード失効手続き完了92
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)5

法定代表者が "Lê Thanh Hải" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 410 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI XÂY DỰNG THANH HẢI

納税者番号:0202355044
Số 14 Ngách 43 Ngõ 40 Tổ Dân Phố Cái Tắt, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CƠ ĐIỆN HẢI PHONG

納税者番号:2500772110
Thửa đất DV 13;6, tờ bản đồ số QH, KĐT Hùng Vương-Tiền Châu, Phường Phúc Yên, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC NHÂN BẢN NHÂN QUẢ

納税者番号:0319412583
10/14/1 Đường Số 7, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KIẾN VÀNG 24H

納税者番号:0111361629
Số 18A, ngõ 38 Khúc Thừa Dụ, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG 19-8

納税者番号:2601146688
Khu TĐC Đồng Đè Lót, Phường Thanh Miếu, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DOANH NGHIỆP XÃ HỘI INTI FOUNDATION

納税者番号:0319314184
38/16 Trần Thánh Tông, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN HẢI LINH HỘ PHÒNG

納税者番号:1900707040
Thửa đất số 398, Tờ bản đồ số 52, Khóm Hộ Phòng, Phường Giá Rai, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI KHANG NGUYÊN PHÁT

納税者番号:0319088351
73/5 Đường Phan Văn Đối, Ấp Tiền Lân 1, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MOEUNG SOK VIỆT NAM

納税者番号:0319079029
1811/1A Đường Đỗ Mười, Khu phố 26, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VÀNG BẠC THANH HẢI GOLD

納税者番号:0111145610
26, Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.