Chương trình Hỗ trợ khu vực tư nhân Việt Nam - Đà Nẵng

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号0400513013
ベトナム語名称Chương trình Hỗ trợ khu vực tư nhân Việt Nam - Đà Nẵng
住所47 Ngô Gia Tự, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
営業開始日01/08/2005
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日18/09/2026 15:04
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Chương trình Hỗ trợ khu vực tư nhân Việt Nam - Đà Nẵng の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

S96390他に分類されないその他の個人サービス業

Chương trình Hỗ trợ khu vực tư nhân Việt Nam - Đà Nẵng に関するよくあるご質問

Chương trình Hỗ trợ khu vực tư nhân Việt Nam - Đà Nẵng は現在も活動していますか?
Chương trình Hỗ trợ khu vực tư nhân Việt Nam - Đà Nẵng(納税者番号 0400513013)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(18/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Chương trình Hỗ trợ khu vực tư nhân Việt Nam - Đà Nẵng の納税者番号は何ですか?
Chương trình Hỗ trợ khu vực tư nhân Việt Nam - Đà Nẵng の納税者番号は 0400513013(01/08/2005 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Chương trình Hỗ trợ khu vực tư nhân Việt Nam - Đà Nẵng 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Chương trình Hỗ trợ khu vực tư nhân Việt Nam - Đà Nẵng、納税者番号 0400513013、住所 47 Ngô Gia Tự, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Chương trình Hỗ trợ khu vực tư nhân Việt Nam - Đà Nẵng の住所はどこですか?
Chương trình Hỗ trợ khu vực tư nhân Việt Nam - Đà Nẵng の本店所在地は 47 Ngô Gia Tự, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。この組織は Phường Hải Châu、Đà Nẵng の管轄地域にあります。
納税者番号 0400513013 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0400513013 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 04 は区分番号、中央の7桁 0051301 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Hải Châu の事業者統計

4,830事業者総数
1,733営業中
3,090廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業1,494
建設業516
宿泊業・飲食サービス業494
専門・科学・技術サービス業442
管理・補助的経済活動288
製造業261

法的形態別

有限責任会社2,525
一人有限責任会社1,030
株式会社781
個人企業320
未分類38
その他の国家機関26

状態別

登録住所で営業していない2,425
納税者:税務コード(MST)発行済み1,729
活動停止、税務コード失効手続き未完了284
一時休業中269
活動停止、税務コード失効手続き完了112
他の税務署へ移転(移転先の受理待ち)5