Trung tâm Huấn luyện vận động viên trẻ quốc gia

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0400487349
ベトナム語名称Trung tâm Huấn luyện vận động viên trẻ quốc gia
住所43 Dũng Sĩ Thanh Khê, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 Phạm Hoàng Tùng
営業開始日25/04/2005
会計年度末31/12
データ更新日18/09/2026 09:47

事業分野

S96390他に分類されないその他の個人サービス業

Trung tâm Huấn luyện vận động viên trẻ quốc gia に関するよくあるご質問

Trung tâm Huấn luyện vận động viên trẻ quốc gia はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm Huấn luyện vận động viên trẻ quốc gia の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu(事業分野コード S96390)。
Trung tâm Huấn luyện vận động viên trẻ quốc gia 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm Huấn luyện vận động viên trẻ quốc gia、納税者番号 0400487349、住所 43 Dũng Sĩ Thanh Khê, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0400487349 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm Huấn luyện vận động viên trẻ quốc gia のデータは、18/09/2026 09:47 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm Huấn luyện vận động viên trẻ quốc gia の納税者番号は何ですか?
Trung tâm Huấn luyện vận động viên trẻ quốc gia の納税者番号は 0400487349(25/04/2005 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 0400487349 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0400487349 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 04 は区分番号、中央の7桁 0048734 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、9 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Thanh Khê の事業者統計

5,122事業者総数
2,051営業中
3,067廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業1,874
建設業812
専門・科学・技術サービス業417
製造業365
宿泊業・飲食サービス業319
運輸業・倉庫業288

法的形態別

有限責任会社2,844
一人有限責任会社1,319
株式会社615
個人企業238
センター(公共事業・サービス)19
学校・教育機関13

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み2,051
登録住所で営業していない2,004
活動停止、税務コード失効手続き未完了648
一時休業中346
活動停止、税務コード失効手続き完了69
—3

法定代表者が "Phạm Hoàng Tùng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 27 件です

CÔNG TY TNHH NEXUS CORPORATE AFFAIRS GROUP

納税者番号:0319689867
Tầng 6 và 7, Tòa nhà Friendship Tower, 31 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Ủy ban nhân dân phường Tam Chúc

納税者番号:0700901296
Thôn Đông, Phường Tam Chúc, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ S&G

納税者番号:0110863062
Lô 68, TT4, Khu đô thị Mỹ Đình – Sông Đà, Phố Đỗ Đình Thiện, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THỦY LINH TKC

納税者番号:0110592140
Số 347 Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VNPICKLEBALL

納税者番号:0110568638
Số nhà 36 ngõ 34 Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN THT

納税者番号:0110013996
Số 1A, ngách 23, ngõ 38, đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH CMT

納税者番号:1801722866
141/1F, Đường 30/4, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BÁCH PHẠM

納税者番号:0109803189
Tầng 1, số nhà 20, ngách 60, ngõ Thịnh Hào 3, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT NÔNG NGHIỆP GREEN STARS

納税者番号:0315651132
P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI 389

納税者番号:5701981695
Số nhà 1055, đường Trần Phú, Phường Quang Hanh, TP Quảng Ninh, Việt Nam.