Trung tâm phối hợp tìm kiếm cứu nạn hàng hải khu vực II

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0400418948
ベトナム語名称Trung tâm phối hợp tìm kiếm cứu nạn hàng hải khu vực II
略称DA NANG MRCC
取引名DA NANG MRCC
住所đường Hoàng Sa, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 VŨ VIỆT HÙNG
営業開始日13/06/2002
会計年度末31/12
データ更新日29/09/2026 10:39

事業分野

H501外洋・沿海水運業

Trung tâm phối hợp tìm kiếm cứu nạn hàng hải khu vực II に関するよくあるご質問

Trung tâm phối hợp tìm kiếm cứu nạn hàng hải khu vực II は現在も活動していますか?
Trung tâm phối hợp tìm kiếm cứu nạn hàng hải khu vực II(納税者番号 0400418948)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(29/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trung tâm phối hợp tìm kiếm cứu nạn hàng hải khu vực II には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Trung tâm phối hợp tìm kiếm cứu nạn hàng hải khu vực II は DA NANG MRCC という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 0400418948 でも同じ結果が得られます。
Trung tâm phối hợp tìm kiếm cứu nạn hàng hải khu vực II の住所はどこですか?
Trung tâm phối hợp tìm kiếm cứu nạn hàng hải khu vực II の本店所在地は đường Hoàng Sa, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。この組織は Phường Sơn Trà、Đà Nẵng の管轄地域にあります。
納税者番号 0400418948 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm phối hợp tìm kiếm cứu nạn hàng hải khu vực II のデータは、29/09/2026 10:39 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm phối hợp tìm kiếm cứu nạn hàng hải khu vực II の代表者は誰ですか?
Trung tâm phối hợp tìm kiếm cứu nạn hàng hải khu vực II の 代表者 は VŨ VIỆT HÙNG です(納税者番号 0400418948 に紐づく税務登録情報による)。

Phường Sơn Trà の事業者統計

1,481事業者総数
615営業中
863廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業455
建設業208
宿泊業・飲食サービス業155
製造業145
管理・補助的経済活動103
専門・科学・技術サービス業95

法的形態別

有限責任会社809
一人有限責任会社416
株式会社176
個人企業64
協同組合4
学校・教育機関4

状態別

登録住所で営業していない669
納税者:税務コード(MST)発行済み614
一時休業中102
活動停止、税務コード失効手続き未完了64
活動停止、税務コード失効手続き完了28
他の税務署へ移転(移転先の受理待ち)3

法定代表者が "VŨ VIỆT HÙNG" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 85 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRÁC VIỆT

納税者番号:0111602698
Thôn 4 Ninh Hiệp, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VNETECH DIGITAL

納税者番号:5702230243
Tổ 6, khu 6, Phường Bãi Cháy, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THUẾ VÀ KẾ TOÁN HT-T&C

納税者番号:3604100884
Số 16-S3, Đường số 1, KDC An Hòa 2, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỮU HƯNG

納税者番号:4900941416
Thôn Lay, Xã Thiện Tân, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TKCT.STUDIO

納税者番号:1702350335
Thửa đất số 1039 , Tờ bản đồ số 45, Tổ 7, Khu Phố Suối Đá Dương Tơ, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NAM SUNSHINE

納税者番号:3604034279
172/10E Nguyễn Tri Phương, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LUXURY HANOI VILLA

納税者番号:0110931227
Số 507 An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DV BẢO VỆ VIỆT NHẬT THIÊN LONG

納税者番号:0318771759
72/2/27a Phan Huy Ích, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP HÙNG AN

納税者番号:1001287029
Nhà Bà Hồng, thôn Đông Hưng, Xã Tây Thái Ninh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ TRƯỜNG PHÁT

納税者番号:5702158660
Số nhà 214, khu 1, Đặc khu Vân Đồn, TP Quảng Ninh, Việt Nam.