Trung tâm tư vấn đầu tư phát triển KT DNvừa và nhỏ Đà Nẵng

登録住所で営業していない
納税者番号0400398402
ベトナム語名称Trung tâm tư vấn đầu tư phát triển KT DNvừa và nhỏ Đà Nẵng
住所23 Đống Đa, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者
事業登録証の交付日27/06/2001
営業開始日28/11/2001
会計年度末31/12
データ更新日26/09/2026 21:32
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Trung tâm tư vấn đầu tư phát triển KT DNvừa và nhỏ Đà Nẵng の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

M70200経営コンサルティング業

Trung tâm tư vấn đầu tư phát triển KT DNvừa và nhỏ Đà Nẵng に関するよくあるご質問

Trung tâm tư vấn đầu tư phát triển KT DNvừa và nhỏ Đà Nẵng は現在も活動していますか?
Trung tâm tư vấn đầu tư phát triển KT DNvừa và nhỏ Đà Nẵng(納税者番号 0400398402)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(26/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trung tâm tư vấn đầu tư phát triển KT DNvừa và nhỏ Đà Nẵng の住所はどこですか?
Trung tâm tư vấn đầu tư phát triển KT DNvừa và nhỏ Đà Nẵng の本店所在地は 23 Đống Đa, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。この組織は Phường Hải Châu、Đà Nẵng の管轄地域にあります。
Trung tâm tư vấn đầu tư phát triển KT DNvừa và nhỏ Đà Nẵng の代表者は誰ですか?
Trung tâm tư vấn đầu tư phát triển KT DNvừa và nhỏ Đà Nẵng の 代表者 は です(納税者番号 0400398402 に紐づく税務登録情報による)。
Trung tâm tư vấn đầu tư phát triển KT DNvừa và nhỏ Đà Nẵng はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm tư vấn đầu tư phát triển KT DNvừa và nhỏ Đà Nẵng の主要な事業分野は Hoạt động tư vấn quản lý(事業分野コード M70200)。
Trung tâm tư vấn đầu tư phát triển KT DNvừa và nhỏ Đà Nẵng 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm tư vấn đầu tư phát triển KT DNvừa và nhỏ Đà Nẵng、納税者番号 0400398402、住所 23 Đống Đa, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Hải Châu の事業者統計

4,830事業者総数
1,733営業中
3,090廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業1,494
建設業516
宿泊業・飲食サービス業494
専門・科学・技術サービス業442
管理・補助的経済活動288
製造業261

法的形態別

有限責任会社2,525
一人有限責任会社1,030
株式会社781
個人企業320
未分類38
その他の国家機関26

状態別

登録住所で営業していない2,425
納税者:税務コード(MST)発行済み1,729
活動停止、税務コード失効手続き未完了284
一時休業中269
活動停止、税務コード失効手続き完了112
他の税務署へ移転(移転先の受理待ち)5