Trường trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật Đức Minh

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0400391083
ベトナム語名称 Trường trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật Đức Minh
住所 78A Phan Văn Trị, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 Mai Anh Đức
事業登録証の交付日 12/09/2008
営業開始日 05/06/2001
会計年度末 31/12
データ更新日 22/09/2026 16:32

事業分野

P85 教育

Trường trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật Đức Minh に関するよくあるご質問

Trường trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật Đức Minh は現在も活動していますか?
Trường trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật Đức Minh(納税者番号 0400391083)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(22/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trường trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật Đức Minh はどのような事業分野で活動していますか?
Trường trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật Đức Minh の主要な事業分野は Giáo dục và đào tạo(事業分野コード P85)。
Trường trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật Đức Minh の納税者番号は何ですか?
Trường trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật Đức Minh の納税者番号は 0400391083(05/06/2001 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trường trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật Đức Minh の住所はどこですか?
Trường trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật Đức Minh の本店所在地は 78A Phan Văn Trị, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。この組織は Phường Cẩm Lệ、Đà Nẵng の管轄地域にあります。
Trường trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật Đức Minh 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trường trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật Đức Minh、納税者番号 0400391083、住所 78A Phan Văn Trị, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Cẩm Lệ の事業者統計

2,399 事業者総数
1,219 営業中
1,180 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 714
建設業 481
専門・科学・技術サービス業 245
製造業 215
運輸業・倉庫業 137
管理・補助的経済活動 132

法的形態別

有限責任会社 1,323
一人有限責任会社 555
株式会社 415
個人企業 73
センター(公共事業・サービス) 8
協同組合 6

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,217
登録住所で営業していない 568
活動停止、税務コード失効手続き未完了 418
一時休業中 158
活動停止、税務コード失効手続き完了 36
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 2

法定代表者が "Mai Anh Đức" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 17 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN SEVINA GROUP

納税者番号: 0111506338
Số nhà 15, Ngõ 123/16 Yên Xá, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐỨC PHÁT KAPACS SPORT

納税者番号: 0111351370
372 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HỒNG ĐỨC ĐÔNG SƠN

納税者番号: 3603978651
Số 08, tổ 1, đường Nguyễn Hoàng, ấp 6, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI 22 FURNITURE

納税者番号: 5000901116
LKG 16 Khu đô thị Việt Mỹ, Tổ 12, Phường Minh Xuân, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GRAND VISION GROUP

納税者番号: 0601267417
Số 61 đường Đinh Thị Vân, Tổ dân phố số 10, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MUA BÁN XE VÀ DỊCH VỤ CẦM ĐỒ 1986

納税者番号: 3703119131
Số 525C, đường 3/2, khu phố Nguyễn Trãi, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ DHC VIỆT NAM

納税者番号: 0109896916
Số 4 ngách 82/96 Kim Mã, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ZIPHAR

納税者番号: 0109734866
Số 73A ngõ 30 phố Ngọc Thuỵ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MAI SƠN LÂM

納税者番号: 3702890214
Thửa đất số 204, tờ bản đồ số 16, Đường DT749A, Ấp Tiên Phong, Xã Long Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ ĐỊA ỐC HEAVEN VIỆT NAM

納税者番号: 0108931741
C2.4307 D’Capitale, 119 đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.