Công ty TNHH Kỹ nghệ thực phẩm Đà Nẵng

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号 0400375243
ベトナム語名称 Công ty TNHH Kỹ nghệ thực phẩm Đà Nẵng
略称 DANA FOOD Industry company.Ltd
住所 704/2 Trần Cao Vân, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 Trần Thị Lảng
事業登録証の交付日 04/05/1999
営業開始日 01/09/2000
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 24/09/2026 15:55
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty TNHH Kỹ nghệ thực phẩm Đà Nẵng の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

G4620 農林原料(木材・竹材を除く)及び生きている動物の卸売業

Công ty TNHH Kỹ nghệ thực phẩm Đà Nẵng に関するよくあるご質問

Công ty TNHH Kỹ nghệ thực phẩm Đà Nẵng はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH Kỹ nghệ thực phẩm Đà Nẵng の主要な事業分野は Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống.(事業分野コード G4620)。
Công ty TNHH Kỹ nghệ thực phẩm Đà Nẵng の代表者は誰ですか?
Công ty TNHH Kỹ nghệ thực phẩm Đà Nẵng の 代表者 は Trần Thị Lảng です(納税者番号 0400375243 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty TNHH Kỹ nghệ thực phẩm Đà Nẵng の住所はどこですか?
Công ty TNHH Kỹ nghệ thực phẩm Đà Nẵng の本店所在地は 704/2 Trần Cao Vân, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。この組織は Phường Thanh Khê、Đà Nẵng の管轄地域にあります。
Công ty TNHH Kỹ nghệ thực phẩm Đà Nẵng は現在も活動していますか?
Công ty TNHH Kỹ nghệ thực phẩm Đà Nẵng(納税者番号 0400375243)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(24/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0400375243 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0400375243 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 04 は区分番号、中央の7桁 0037524 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Thanh Khê の事業者統計

5,122 事業者総数
2,051 営業中
3,067 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,874
建設業 812
専門・科学・技術サービス業 417
製造業 365
宿泊業・飲食サービス業 319
運輸業・倉庫業 288

法的形態別

有限責任会社 2,844
一人有限責任会社 1,319
株式会社 615
個人企業 238
センター(公共事業・サービス) 19
学校・教育機関 13

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 2,051
登録住所で営業していない 2,004
活動停止、税務コード失効手続き未完了 648
一時休業中 346
活動停止、税務コード失効手続き完了 69
— 3

法定代表者が "Trần Thị Lảng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 11 件です

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG PHÚC AN NHIÊN

納税者番号: 4001277033
21 Hùng Vương, Khối phố An Đông, Xã Hiệp Đức, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI BẢO LONG VIP

納税者番号: 4500658235
Số 124/7/34 đường Ngô Gia Tự, Phường Phan Rang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM-DV AN

納税者番号: 0316529431
308 Nguyễn Thượng Hiền, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Trần Thị Lạng

納税者番号: 2901968230
Xóm Tuần B, Xã Quỳnh Tam, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV HƯNG LONG ĐỨC HUỆ

納税者番号: 1101858639
Thửa 3026, Xã Đức Huệ, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TRUYỀN THÔNG VÀ MÔI TRƯỜNG TAM GIÁC XANH

納税者番号: 3502319902
Tổ 13 Ấp Bắc 2, Phường Tam Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI HÀNH KHÁCH SÔNG TIỀN

納税者番号: 1201469555
Ấp Tân Bình, Xã Tân Thới, Đồng Tháp, Việt Nam.

DNTN Mỹ Tho

納税者番号: 2200285349
ấp khu 4, xã Thạnh Phú, Xã Nhu Gia, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Hòa An

納税者番号: 1701904319
Tổ 1, khu phố 7, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Chín Đinh

納税者番号: 1400115335
Số 115, Trần Hưng Đạo, khóm 1, phường 1, , Đồng Tháp, Việt Nam.