Phân viện Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Miền Trung

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0400268026
ベトナム語名称Phân viện Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Miền Trung
略称CERUPAD - MV
取引名CERUPAD - MV
住所Lô 66A đường 30 tháng 4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 Đặng Xuân Tiến
営業開始日23/02/1999
会計年度末31/12
データ更新日21/09/2026 01:34

事業分野

M7110建築・エンジニアリング及び関連技術コンサルティング業

Phân viện Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Miền Trung に関するよくあるご質問

納税者番号 0400268026 の情報は、いつ更新されますか?
Phân viện Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Miền Trung のデータは、21/09/2026 01:34 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Phân viện Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Miền Trung の住所はどこですか?
Phân viện Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Miền Trung の本店所在地は Lô 66A đường 30 tháng 4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。この組織は Phường Hoà Cường、Đà Nẵng の管轄地域にあります。
Phân viện Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Miền Trung には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Phân viện Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Miền Trung は CERUPAD - MV という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 0400268026 でも同じ結果が得られます。
Phân viện Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Miền Trung は現在も活動していますか?
Phân viện Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Miền Trung(納税者番号 0400268026)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(21/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Phân viện Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Miền Trung 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Phân viện Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Miền Trung、納税者番号 0400268026、住所 Lô 66A đường 30 tháng 4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Hoà Cường の事業者統計

4,322事業者総数
1,754営業中
2,557廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業1,315
建設業639
専門・科学・技術サービス業439
宿泊業・飲食サービス業271
管理・補助的経済活動271
運輸業・倉庫業260

法的形態別

有限責任会社2,307
一人有限責任会社953
株式会社814
個人企業170
未分類12
センター(公共事業・サービス)11

状態別

登録住所で営業していない2,023
納税者:税務コード(MST)発行済み1,752
一時休業中288
活動停止、税務コード失効手続き未完了169
活動停止、税務コード失効手続き完了77
登録住所での営業状況を確認中7

法定代表者が "Đặng Xuân Tiến" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 10 件です

CÔNG TY TNHH TM & DV SỬA XE NHANH VIỆT NAM

納税者番号:0319513486
76 đường số 8, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THIÊN TRƯỜNG BÁCH VIỆT

納税者番号:0110793425
Số 5 ngõ 140/70 Đông Thiên, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NUÔI TRỒNG TQG

納税者番号:4201914628
1131 Đại Lộ Hùng Vương - Hòa Do 5B, Phường Bắc Cam Ranh, Khánh Hòa, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TRÀ MY CAM RANH

納税者番号:4201747134
Tổ dân phố Phú Hòa, Phường Cam Ranh, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHÁCH SẠN HOÀI TÂM

納税者番号:0312396244
1498 Nguyễn Cửu Phú , Ấp 1, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Xây Dựng Và Nội Thất Hòa Bình

納税者番号:0106017324
Số 5D, ngõ 90, phố Chính Kinh, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH xuân lộc Phát

納税者番号:0103408545
Số 109 phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty Cổ phần đầu tư và xây dựng Thái Thành

納税者番号:0102335573
Số 15, Nghách 39, Ngõ 106 đường Hoàng Quốc Việt,, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.

DNTN Thương Mại Thanh Tiến

納税者番号:6000241662
27 Hùng Vương, P.Thiện An, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công ty TNHH Thương mại Xuân Lộc

納税者番号:0101035552
63 Trương định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.