Trung tâm Dịch vụ việc làm thành phố Đà Nẵng

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号0400228697
ベトナム語名称Trung tâm Dịch vụ việc làm thành phố Đà Nẵng
住所278 Âu Cơ, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Đức Trí
営業開始日31/10/1998
会計年度末31/12
データ更新日29/09/2026 23:58

事業分野

N7830その他の人材供給業

Trung tâm Dịch vụ việc làm thành phố Đà Nẵng に関するよくあるご質問

Trung tâm Dịch vụ việc làm thành phố Đà Nẵng 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm Dịch vụ việc làm thành phố Đà Nẵng、納税者番号 0400228697、住所 278 Âu Cơ, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trung tâm Dịch vụ việc làm thành phố Đà Nẵng の住所はどこですか?
Trung tâm Dịch vụ việc làm thành phố Đà Nẵng の本店所在地は 278 Âu Cơ, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。この組織は Phường Liên Chiểu、Đà Nẵng の管轄地域にあります。
Trung tâm Dịch vụ việc làm thành phố Đà Nẵng の納税者番号は何ですか?
Trung tâm Dịch vụ việc làm thành phố Đà Nẵng の納税者番号は 0400228697(31/10/1998 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm Dịch vụ việc làm thành phố Đà Nẵng はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm Dịch vụ việc làm thành phố Đà Nẵng の主要な事業分野は Cung ứng và quản lý nguồn lao động(事業分野コード N7830)。
Trung tâm Dịch vụ việc làm thành phố Đà Nẵng は現在も活動していますか?
Trung tâm Dịch vụ việc làm thành phố Đà Nẵng(納税者番号 0400228697)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(29/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Liên Chiểu の事業者統計

1,323事業者総数
669営業中
652廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業328
製造業270
建設業262
運輸業・倉庫業78
専門・科学・技術サービス業72
管理・補助的経済活動68

法的形態別

有限責任会社724
一人有限責任会社350
株式会社169
個人企業44
学校・教育機関8
協同組合6

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み664
活動停止、税務コード失効手続き未完了287
登録住所で営業していない237
一時休業中102
活動停止、税務コード失効手続き完了26
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)5

法定代表者が "Nguyễn Đức Trí" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 84 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DURIMART

納税者番号:0319525435
65/3 đường số 14, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTL TÂY BẮC

納税者番号:0901225305
Tdp Lường, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU LDS VIỆT NAM

納税者番号:0111056978
Tầng 15 Khối B , Tòa nhà Sông Đà , Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ ĐỨC TRÍ 226

納税者番号:0111015957
Số 26 ngõ 24 Phố Phan Văn Trường, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI KIM HẢO

納税者番号:0318896733
94 Bùi Thanh Khiết, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NTD

納税者番号:0318874874
366/47,Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN BẢO HIỂM AN SINH VIỆT

納税者番号:0402260304
241 Nghiêm Xuân Yêm, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHỰA TNC ĐỨC TÍN PHÁT

納税者番号:3603997319
268/1/35A, hẻm 110, đường Phùng Hưng, tổ 19, khu 3, ấp 7, Xã An Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT IN TEM VIỄN ĐÔNG

納税者番号:0318775993
148 Đường 3158B Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NTT

納税者番号:0318770628
334/9A Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.