Văn phòng Đại diện Tổng Công ty cổ phần Y tế DANAMECO tại Hà Nội

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 0400102101-001
ベトナム語名称 Văn phòng Đại diện Tổng Công ty cổ phần Y tế DANAMECO tại Hà Nội
住所 số 01, ngõ 135 phố Núi Trúc, Phường Kim Mã(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Đặng Quốc Tuấn
事業登録証の交付日 22/03/2006
営業開始日 22/03/2006
会計年度末 31/12
データ更新日 06/10/2026 18:07

事業分野

M70 本社活動;経営コンサルティング業

Văn phòng Đại diện Tổng Công ty cổ phần Y tế DANAMECO tại Hà Nội に関するよくあるご質問

納税者番号 0400102101-001 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0400102101-001 は13桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 04 は区分番号、中央の7桁 0010210 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。末尾の3桁 001 は従属単位の連番であり、つまり Văn phòng Đại diện Tổng Công ty cổ phần Y tế DANAMECO tại Hà Nội は納税者番号 0400102101 の企業の従属単位であることを示します。
Văn phòng Đại diện Tổng Công ty cổ phần Y tế DANAMECO tại Hà Nội 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Văn phòng Đại diện Tổng Công ty cổ phần Y tế DANAMECO tại Hà Nội、納税者番号 0400102101-001、住所 số 01, ngõ 135 phố Núi Trúc, Phường Kim Mã(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Văn phòng Đại diện Tổng Công ty cổ phần Y tế DANAMECO tại Hà Nội の住所はどこですか?
Văn phòng Đại diện Tổng Công ty cổ phần Y tế DANAMECO tại Hà Nội の本店所在地は số 01, ngõ 135 phố Núi Trúc, Phường Kim Mã(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Hà Nội の管轄地域にあります。
Văn phòng Đại diện Tổng Công ty cổ phần Y tế DANAMECO tại Hà Nội の納税者番号は何ですか?
Văn phòng Đại diện Tổng Công ty cổ phần Y tế DANAMECO tại Hà Nội の納税者番号は 0400102101-001(22/03/2006 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Văn phòng Đại diện Tổng Công ty cổ phần Y tế DANAMECO tại Hà Nội はどのような事業分野で活動していますか?
Văn phòng Đại diện Tổng Công ty cổ phần Y tế DANAMECO tại Hà Nội の主要な事業分野は Hoạt động của trụ sở văn phòng; hoạt động tư vấn quản lý(事業分野コード M70)。

法定代表者が "Đặng Quốc Tuấn" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 72 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN NAM TÂN DƯỢC

納税者番号: 3703483980
306/1 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HẢI ĐĂNG M&E SOLUTIONS

納税者番号: 0319478545
Chỗ ngồi số 35, Tầng trệt, Tòa nhà A Space Office, Số 1B Đường số 30, Khu phố 27, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PC PLUS

納税者番号: 0111392465
Thửa đất số 30, Tờ bản đồ số 41 Khu tái định cư, Thôn Phương Nhị, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHƯƠNG ĐÔNG

納税者番号: 1801816049
Số 26 đường B18, khu dân cư Hưng Phú, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BỌT BIỂN

納税者番号: 4401127515
Khu Phố Phú Thọ 1, Phường Hòa Hiệp, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV NHA KHOA VIỆT MỸ

納税者番号: 0319264663
130 Đường số 18 khu phố 2, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NÔNG NGHIỆP HOÀNG GIANG

納税者番号: 1702304787
Số 277, Quốc Lộ 80, Ấp kinh B, Xã Tân Hiệp, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG DTCONS

納税者番号: 0402255470
Đường DT605, Tổ 5, Thôn Lệ Sơn Nam, Xã Hòa Tiến, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP Y HỌC STMED

納税者番号: 0110853949
Số 49/8, Ngõ 294, Phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TUNA TRI STORE

納税者番号: 0318685080
33A/4/30 Đường số 12, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.