Chi nhánh Công ty cổ phần dược DANAPHA tại Quảng Nam

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 0400102091-003
ベトナム語名称 Chi nhánh Công ty cổ phần dược DANAPHA tại Quảng Nam
住所 856 Phan Chu Trinh, An Sơn, , TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 Đặng Thị Kim Phượng
事業登録証の交付日 15/01/2007
営業開始日 15/01/2007
会計年度末 31/12
データ更新日 29/10/2026 14:32

事業分野

G4772 専門店における医薬品・医療用品・化粧品・衛生用品の小売

Chi nhánh Công ty cổ phần dược DANAPHA tại Quảng Nam に関するよくあるご質問

納税者番号 0400102091-003 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0400102091-003 は13桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 04 は区分番号、中央の7桁 0010209 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。末尾の3桁 003 は従属単位の連番であり、つまり Chi nhánh Công ty cổ phần dược DANAPHA tại Quảng Nam は納税者番号 0400102091 の企業の従属単位であることを示します。
Chi nhánh Công ty cổ phần dược DANAPHA tại Quảng Nam 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Chi nhánh Công ty cổ phần dược DANAPHA tại Quảng Nam、納税者番号 0400102091-003、住所 856 Phan Chu Trinh, An Sơn, , TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Chi nhánh Công ty cổ phần dược DANAPHA tại Quảng Nam の住所はどこですか?
Chi nhánh Công ty cổ phần dược DANAPHA tại Quảng Nam の本店所在地は 856 Phan Chu Trinh, An Sơn, , TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。この組織は Đà Nẵng の管轄地域にあります。
Chi nhánh Công ty cổ phần dược DANAPHA tại Quảng Nam の納税者番号は何ですか?
Chi nhánh Công ty cổ phần dược DANAPHA tại Quảng Nam の納税者番号は 0400102091-003(15/01/2007 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Chi nhánh Công ty cổ phần dược DANAPHA tại Quảng Nam はどのような事業分野で活動していますか?
Chi nhánh Công ty cổ phần dược DANAPHA tại Quảng Nam の主要な事業分野は Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh(事業分野コード G4772)。

法定代表者が "Đặng Thị Kim Phượng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 22 件です

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN MINH VƯƠNG (PHƯỢNG)

納税者番号: 2200827224
Ấp Đầu Giồng, Xã Trần Đề, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC HP

納税者番号: 6001778298
A26 Thăng Long, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV XOKOS

納税者番号: 0110645120
số 31 Đông Tác, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KP CONCEPT

納税者番号: 0402181282
Tầng 5, 153 Đống Đa, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THỜI TRANG QUỐC TẾ HANI

納税者番号: 0317552666
514 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 04(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BỐN MÙA GIA LAI

納税者番号: 5901191775
41 Trần Hưng Đạo, thôn Hòa An, Xã Chư Pưh, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHẠM HOÀNG SƠN

納税者番号: 0402141427
152 Võ Như Hưng, Phường Mỹ An(Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH T&T DRM

納税者番号: 0402124171
23 Thích Quảng Đức, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CHI NHÁNH MIỀN TRUNG - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA

納税者番号: 0300470246-009
410 - 412 Kinh Dương Vương, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NĂNG ĐỘNG XANH

納税者番号: 0316106323
112 Lý Phục Man, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.