Điểm kinh doanh Bình Phước số 2- Công ty cổ phần quốc tế Haseca MeKong

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0316149895-005
ベトナム語名称 Điểm kinh doanh Bình Phước số 2- Công ty cổ phần quốc tế Haseca MeKong
住所 Lô B1-B4 KCN Minh Hưng - Hàn Quốc, Phường Minh Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam.
法定代表者 Đoàn Tất Chiều
事業登録証の交付日 27/10/2020
営業開始日 27/10/2020
会計年度末 31/12
データ更新日 13/10/2026 18:29

事業分野

I56101 レストラン・食堂(ファストフードチェーン店を除く)

Điểm kinh doanh Bình Phước số 2- Công ty cổ phần quốc tế Haseca MeKong に関するよくあるご質問

Điểm kinh doanh Bình Phước số 2- Công ty cổ phần quốc tế Haseca MeKong はどのような事業分野で活動していますか?
Điểm kinh doanh Bình Phước số 2- Công ty cổ phần quốc tế Haseca MeKong の主要な事業分野は Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)(事業分野コード I56101)。
Điểm kinh doanh Bình Phước số 2- Công ty cổ phần quốc tế Haseca MeKong の納税者番号は何ですか?
Điểm kinh doanh Bình Phước số 2- Công ty cổ phần quốc tế Haseca MeKong の納税者番号は 0316149895-005(27/10/2020 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Điểm kinh doanh Bình Phước số 2- Công ty cổ phần quốc tế Haseca MeKong の住所はどこですか?
Điểm kinh doanh Bình Phước số 2- Công ty cổ phần quốc tế Haseca MeKong の本店所在地は Lô B1-B4 KCN Minh Hưng - Hàn Quốc, Phường Minh Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. です。この組織は Phường Minh Hưng、Đồng Nai の管轄地域にあります。
Điểm kinh doanh Bình Phước số 2- Công ty cổ phần quốc tế Haseca MeKong 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Điểm kinh doanh Bình Phước số 2- Công ty cổ phần quốc tế Haseca MeKong、納税者番号 0316149895-005、住所 Lô B1-B4 KCN Minh Hưng - Hàn Quốc, Phường Minh Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0316149895-005 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0316149895-005 は13桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 03 は区分番号、中央の7桁 1614989 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、5 は検査数字です。末尾の3桁 005 は従属単位の連番であり、つまり Điểm kinh doanh Bình Phước số 2- Công ty cổ phần quốc tế Haseca MeKong は納税者番号 0316149895 の企業の従属単位であることを示します。

Phường Minh Hưng の事業者統計

591 事業者総数
301 営業中
283 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Đồng Nai 全体:事業者 54,766 件、うち営業中は 25,761 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 179
製造業 168
建設業 46
運輸業・倉庫業 30
農業、林業及び漁業 25
宿泊業・飲食サービス業 24

法的形態別

有限責任会社 333
一人有限責任会社 185
株式会社 37
個人企業 26
未分類 3
個人経営の店舗・事業所 3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 301
登録住所で営業していない 129
活動停止、税務コード失効手続き未完了 87
活動停止、税務コード失効手続き完了 49
一時休業中 18
登録住所での営業状況を確認中 7

法定代表者が "Đoàn Tất Chiều" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 14 件です

ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH BÌNH DƯƠNG SỐ 3-CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ HASECA MEKONG

納税者番号: 0316149895-009
5B-CN ĐƯỜNG DC, KHU CN BÀU BÀNG, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH TIỀN GIANG CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ HASECA MEKONG

納税者番号: 0316149895-008
Lô 105-109D, 110A2 KCN Long Giang, Xã Tân Lập 1(Hết hiệu lực), Đồng Tháp, Việt Nam.

BẾP ĂN VINAUSTEEL – HẢI PHÒNG - CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ QUỐC TẾ HÀ THÀNH

納税者番号: 0106226737-009
Km 9, Vật Cách, Phường Quán Toan(Hết hiệu lực), TP Hải Phòng, Việt Nam.

BẾP ĂN ZHONG XIN YA TAI – HẢI PHÒNG - CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ QUỐC TẾ HÀ THÀNH

納税者番号: 0106226737-008
L1.9A Khu công nghiệp Đồ Sơn, Phường Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam.

ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH ĐỒNG NAI-CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ HASECA MEKONG

納税者番号: 0316149895-006
Lô số 3, đường 5A, KCN Nhơn Trạch 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam.

Địa điểm kinh doanh Bình Phước Số 1- Công ty cổ phần Quốc tế Haseca MeKong

納税者番号: 0316149895-003
Lô G5-G6 KCN Minh Hưng III, Phường Minh Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam.

ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 10 - CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ QUỐC TẾ HÀ THÀNH

納税者番号: 0106226737-007
Khu công nghiệp Bá Thiện 2, Thị trấn Bá Hiến(Hết hiệu lưc), Phú Thọ, Việt Nam.

ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SÓC TRĂNG - CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ HASECA MEKONG

納税者番号: 0316149895-001
Lô T, đường N2, KCN An Nghiệp, Xã An Hiệp(Hết hiệu lực), TP Cần Thơ, Việt Nam.

BẾP APPAREL- THANH HÓA CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ QUỐC TẾ HÀ THÀNH

納税者番号: 0106226737-004
QL 217- Xấ Vĩnh Long -Huyện vĩnh Lộc Thanh Hóa, Xã Tây Đô, Thanh Hóa, Việt Nam.

BẾP JY - HÀ NAM CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ QUỐC TẾ HÀ THÀNH

納税者番号: 0106226737-003
KCN đồng văn I, Phường Đồng Văn(Hết hiệu lực), Ninh Bình, Việt Nam.