Tài Khoản QL Khoản Thu Bằng Biên Lai - CCT Quận 12

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0315491224
ベトナム語名称 Tài Khoản QL Khoản Thu Bằng Biên Lai - CCT Quận 12
住所 282A Nguyễn Ảnh Thủ, khu phố 2, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表者 Mai Văn Quang
営業開始日 29/12/2018
会計年度末 31/12
データ更新日 23/11/2025 18:35

事業分野

S94990 他に分類されないその他の団体の活動

Tài Khoản QL Khoản Thu Bằng Biên Lai - CCT Quận 12 に関するよくあるご質問

Tài Khoản QL Khoản Thu Bằng Biên Lai - CCT Quận 12 はどのような事業分野で活動していますか?
Tài Khoản QL Khoản Thu Bằng Biên Lai - CCT Quận 12 の主要な事業分野は Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu(事業分野コード S94990)。
Tài Khoản QL Khoản Thu Bằng Biên Lai - CCT Quận 12 の代表者は誰ですか?
Tài Khoản QL Khoản Thu Bằng Biên Lai - CCT Quận 12 の 代表者 は Mai Văn Quang です(納税者番号 0315491224 に紐づく税務登録情報による)。
Tài Khoản QL Khoản Thu Bằng Biên Lai - CCT Quận 12 の住所はどこですか?
Tài Khoản QL Khoản Thu Bằng Biên Lai - CCT Quận 12 の本店所在地は 282A Nguyễn Ảnh Thủ, khu phố 2, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. です。この組織は Phường Tân Thới Hiệp、Hồ Chí Minh の管轄地域にあります。
Tài Khoản QL Khoản Thu Bằng Biên Lai - CCT Quận 12 は現在も活動していますか?
Tài Khoản QL Khoản Thu Bằng Biên Lai - CCT Quận 12(納税者番号 0315491224)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(23/11/2025 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0315491224 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0315491224 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 03 は区分番号、中央の7桁 1549122 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、4 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Tân Thới Hiệp の事業者統計

4,803 事業者総数
1,955 営業中
2,834 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hồ Chí Minh 全体:事業者 469,631 件、うち営業中は 182,794 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,819
製造業 787
建設業 670
専門・科学・技術サービス業 354
管理・補助的経済活動 188
運輸業・倉庫業 187

法的形態別

有限責任会社 3,977
一人有限責任会社 358
株式会社 320
個人企業 123
法律事務所・公証役場・執行官事務所 7
その他の国家機関 5

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,955
登録住所で営業していない 1,927
活動停止、税務コード失効手続き未完了 499
一時休業中 210
活動停止、税務コード失効手続き完了 198
登録住所での営業状況を確認中 13

法定代表者が "Mai Văn Quang" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 25 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG MINH CHÂU PHÁT

納税者番号: 3604086654
Tổ 8/4, khu phố Tân Phú, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MỚI MAGA

納税者番号: 0601285455
Km số 7, Tỉnh lộ 490C, Xã Nam Trực, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT TÍN PHÁT

納税者番号: 0601247996
Xóm 7, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHÔM ĐÚC HOÀNG MINH

納税者番号: 0601246248
Xóm 10, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NHÔM ĐÚC QUANG TRUNG

納税者番号: 0601237250
Xóm 8, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG SẢN XUẤT KHẨU TỦA CHÙA

納税者番号: 5600341522
TDP Thành Công, Xã Tủa Chùa, Điện Biên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THANH BẠCH

納税者番号: 0317097777
147/53/6 Tân Lập 2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GERMANY FUDEER VIỆT NAM

納税者番号: 0108931212
Ô 43 lô A38 khu A Geleximco, Đường Thiên Việt, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HQT VINA

納税者番号: 0201972855
Thôn Vụ Nông (tại nhà ông Mai Văn Xuyên), Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Công ty Cổ phần Xuất khẩu Nông sản Đông Bắc

納税者番号: 4800911834
Xóm Pác Cam, Xã Quảng Uyên, Cao Bằng, Việt Nam.