Trung Tâm Ứng Dụng Tiến Bộ Khoa Học Và Công Nghệ (NT)

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0315069982
ベトナム語名称 Trung Tâm Ứng Dụng Tiến Bộ Khoa Học Và Công Nghệ (NT)
住所 123 Trương Định, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表者 Đặng Thị Luận
事業登録証の交付日 31/12/1993
営業開始日 24/05/2018
会計年度末 31/12
データ更新日 20/09/2026 11:05

事業分野

M72100 自然科学及び工学に関する研究開発業

Trung Tâm Ứng Dụng Tiến Bộ Khoa Học Và Công Nghệ (NT) に関するよくあるご質問

Trung Tâm Ứng Dụng Tiến Bộ Khoa Học Và Công Nghệ (NT) の住所はどこですか?
Trung Tâm Ứng Dụng Tiến Bộ Khoa Học Và Công Nghệ (NT) の本店所在地は 123 Trương Định, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. です。この組織は Phường Xuân Hoà、Hồ Chí Minh の管轄地域にあります。
Trung Tâm Ứng Dụng Tiến Bộ Khoa Học Và Công Nghệ (NT) は現在も活動していますか?
Trung Tâm Ứng Dụng Tiến Bộ Khoa Học Và Công Nghệ (NT)(納税者番号 0315069982)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0315069982 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0315069982 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 03 は区分番号、中央の7桁 1506998 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、2 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung Tâm Ứng Dụng Tiến Bộ Khoa Học Và Công Nghệ (NT) の納税者番号は何ですか?
Trung Tâm Ứng Dụng Tiến Bộ Khoa Học Và Công Nghệ (NT) の納税者番号は 0315069982(24/05/2018 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 0315069982 の情報は、いつ更新されますか?
Trung Tâm Ứng Dụng Tiến Bộ Khoa Học Và Công Nghệ (NT) のデータは、20/09/2026 11:05 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Phường Xuân Hoà の事業者統計

8,012 事業者総数
3,486 営業中
4,480 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hồ Chí Minh 全体:事業者 469,631 件、うち営業中は 182,794 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 2,419
専門・科学・技術サービス業 1,209
情報通信業 558
不動産業 558
管理・補助的経済活動 534
建設業 517

法的形態別

有限責任会社 5,529
株式会社 1,659
一人有限責任会社 410
駐在員事務所 149
個人企業 54
センター(公共事業・サービス) 33

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 3,472
登録住所で営業していない 3,135
活動停止、税務コード失効手続き未完了 927
一時休業中 309
活動停止、税務コード失効手続き完了 109
登録住所での営業状況を確認中 34

法定代表者が "Đặng Thị Luận" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 8 件です

CÔNG TY TNHH TMTS KIM NGÂN

納税者番号: 2200831502
Thửa đất số 838, tờ bản đồ số 6, Ấp Long Hòa, Xã Nhu Gia, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAXTHREAD

納税者番号: 2301396415
Khu phố Ấp Đông Côi, Phường Thuận Thành, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẠN ĐẠT KHÁNH HÒA

納税者番号: 4201933282
Thôn Tây Nam, Xã Khánh Vĩnh, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỦY SẢN THỦY NGUYÊN

納税者番号: 0202069501
Tại nhà bà Đặng Thị Luân, Tổ dân phố Tây, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI DŨNG CƯỜNG

納税者番号: 0200765302
Ngõ 265 Trần Nhân Tông, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng, Việt Nam.

DNTN Tuấn Phong

納税者番号: 2700340735
Khu Trung Yên, thị trấn Yên Thịnh, , Ninh Bình, Việt Nam.

DNTN-TM Phước Hiệp

納税者番号: 6000419955
237 Đinh Tiên Hoàng, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

Trung Tâm Khởi nghiệp sáng tạo Thành phố Hồ Chí Minh

納税者番号: 0300512175
123 Trương Định, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.