Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Công Thương Việt Nam - Chi Nhánh Đông Sài Gòn (NT)
| 納税者番号 | 0314170820 |
| ベトナム語名称 | Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Công Thương Việt Nam - Chi Nhánh Đông Sài Gòn (NT) |
| 住所 | 35 Nguyễn Văn Bá, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| 事業登録証の交付日 | 24/12/2016 |
| 営業開始日 | 24/12/2016 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 10/09/2026 07:42 |
事業分野
| K64110 | 中央銀行業 |
Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Công Thương Việt Nam - Chi Nhánh Đông Sài Gòn (NT) に関するよくあるご質問
Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Công Thương Việt Nam - Chi Nhánh Đông Sài Gòn (NT) の納税者番号は何ですか?
Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Công Thương Việt Nam - Chi Nhánh Đông Sài Gòn (NT) の納税者番号は 0314170820(24/12/2016 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 0314170820 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0314170820 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 03 は区分番号、中央の7桁 1417082 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、0 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Công Thương Việt Nam - Chi Nhánh Đông Sài Gòn (NT) は現在も活動していますか?
Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Công Thương Việt Nam - Chi Nhánh Đông Sài Gòn (NT)(納税者番号 0314170820)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(10/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Công Thương Việt Nam - Chi Nhánh Đông Sài Gòn (NT) の住所はどこですか?
Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Công Thương Việt Nam - Chi Nhánh Đông Sài Gòn (NT) の本店所在地は 35 Nguyễn Văn Bá, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. です。この組織は Phường Thủ Đức、Hồ Chí Minh の管轄地域にあります。
Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Công Thương Việt Nam - Chi Nhánh Đông Sài Gòn (NT) はどのような事業分野で活動していますか?
Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Công Thương Việt Nam - Chi Nhánh Đông Sài Gòn (NT) の主要な事業分野は Hoạt động ngân hàng trung ương(事業分野コード K64110)。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Phường Thủ Đức の事業者統計
3,368
事業者総数
1,414
営業中
1,917
廃業・休止
0
過去90日の新規
Thành phố Hồ Chí Minh 全体:事業者 469,631 件、うち営業中は 182,794 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社
2,615
株式会社
368
一人有限責任会社
264
個人企業
67
学校・教育機関
12
センター(公共事業・サービス)
10
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み
1,412
登録住所で営業していない
1,114
活動停止、税務コード失効手続き未完了
636
一時休業中
140
登録住所での営業状況を確認中
33
活動停止、税務コード失効手続き完了
27