Văn Phòng Đại Diện Trade Point A/S, Direct Container Tại Thành Phố Hồ Chí Minh

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0313653494
ベトナム語名称 Văn Phòng Đại Diện Trade Point A/S, Direct Container Tại Thành Phố Hồ Chí Minh
住所 Số 151 Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表者 Lone Muller Nielsen
事業登録証の交付日 16/10/2015
営業開始日 17/02/2016
会計年度末 31/12
データ更新日 19/09/2026 17:39

事業分野

N829 他に分類されない事業サービス業

Văn Phòng Đại Diện Trade Point A/S, Direct Container Tại Thành Phố Hồ Chí Minh に関するよくあるご質問

納税者番号 0313653494 の情報は、いつ更新されますか?
Văn Phòng Đại Diện Trade Point A/S, Direct Container Tại Thành Phố Hồ Chí Minh のデータは、19/09/2026 17:39 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Văn Phòng Đại Diện Trade Point A/S, Direct Container Tại Thành Phố Hồ Chí Minh 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Văn Phòng Đại Diện Trade Point A/S, Direct Container Tại Thành Phố Hồ Chí Minh、納税者番号 0313653494、住所 Số 151 Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Văn Phòng Đại Diện Trade Point A/S, Direct Container Tại Thành Phố Hồ Chí Minh はどのような事業分野で活動していますか?
Văn Phòng Đại Diện Trade Point A/S, Direct Container Tại Thành Phố Hồ Chí Minh の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu(事業分野コード N829)。
Văn Phòng Đại Diện Trade Point A/S, Direct Container Tại Thành Phố Hồ Chí Minh の代表者は誰ですか?
Văn Phòng Đại Diện Trade Point A/S, Direct Container Tại Thành Phố Hồ Chí Minh の 代表者 は Lone Muller Nielsen です(納税者番号 0313653494 に紐づく税務登録情報による)。
Văn Phòng Đại Diện Trade Point A/S, Direct Container Tại Thành Phố Hồ Chí Minh の住所はどこですか?
Văn Phòng Đại Diện Trade Point A/S, Direct Container Tại Thành Phố Hồ Chí Minh の本店所在地は Số 151 Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. です。この組織は Phường An Khánh、Hồ Chí Minh の管轄地域にあります。

Phường An Khánh の事業者統計

6,718 事業者総数
3,562 営業中
3,113 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hồ Chí Minh 全体:事業者 469,631 件、うち営業中は 182,794 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,875
専門・科学・技術サービス業 878
不動産業 644
建設業 505
宿泊業・飲食サービス業 415
管理・補助的経済活動 371

法的形態別

有限責任会社 4,803
株式会社 1,316
一人有限責任会社 409
駐在員事務所 67
個人企業 37
未分類 18

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 3,556
登録住所で営業していない 1,673
活動停止、税務コード失効手続き未完了 935
一時休業中 340
活動停止、税務コード失効手続き完了 165
登録住所での営業状況を確認中 38