Công Ty TNHH Hàng Hải Và Công Nghiệp Trân Anh

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 0312677125
ベトナム語名称 Công Ty TNHH Hàng Hải Và Công Nghiệp Trân Anh
略称 TRAN ANH MARINE
取引名 TRAN ANH MARINE
住所 334B Nguyễn Tất Thành, phường 13(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表者 Hà Thị Hồng
事業登録証の交付日 06/03/2014
営業開始日 06/03/2014
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 20/10/2026 08:19

事業分野

C33150 輸送用機器の修理・保守業(自動車・二輪車等を除く)
C30110 船舶及び浮き構造物の建造
C33120 機械修理業
C33200 産業用機械・設備据付業
F43210 電気工事業
F4322 管工事業(給排水・暖房・空調)
F43290 その他の建築設備工事業
G46520 電子・通信機器・部品卸売業
G46530 農業용機械器具・部品卸売業
G4659 その他の機械器具卸売業
H5222 水運に直接附帯するサービス業
H5224 貨物取扱業
H5229 その他の運輸付帯サービス業
M74100 専門デザイン業
N7710 自動車賃貸業
N7730 その他の機械・設備・有形財貨賃貸業(オペレーター付きを除く)

Công Ty TNHH Hàng Hải Và Công Nghiệp Trân Anh に関するよくあるご質問

Công Ty TNHH Hàng Hải Và Công Nghiệp Trân Anh の代表者は誰ですか?
Công Ty TNHH Hàng Hải Và Công Nghiệp Trân Anh の 代表者 は Hà Thị Hồng です(納税者番号 0312677125 に紐づく税務登録情報による)。
Công Ty TNHH Hàng Hải Và Công Nghiệp Trân Anh は現在も活動していますか?
Công Ty TNHH Hàng Hải Và Công Nghiệp Trân Anh(納税者番号 0312677125)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(20/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công Ty TNHH Hàng Hải Và Công Nghiệp Trân Anh の納税者番号は何ですか?
Công Ty TNHH Hàng Hải Và Công Nghiệp Trân Anh の納税者番号は 0312677125(06/03/2014 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công Ty TNHH Hàng Hải Và Công Nghiệp Trân Anh には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công Ty TNHH Hàng Hải Và Công Nghiệp Trân Anh は TRAN ANH MARINE という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 0312677125 でも同じ結果が得られます。
Công Ty TNHH Hàng Hải Và Công Nghiệp Trân Anh はどのような事業分野で活動していますか?
Công Ty TNHH Hàng Hải Và Công Nghiệp Trân Anh の主要な事業分野は Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác);.(事業分野コード C33150)。このほか、15 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。

法定代表者が "Hà Thị Hồng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 25 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HỒNG MẠNH

納税者番号: 0601296538
Thôn Bái Thượng 1, Phường Hồng Quang, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HENGDAI

納税者番号: 0801448280
Cụm công nghiệp 1, Phường Thạch Khôi, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC THẾ VƯỢNG

納税者番号: 2803118161
Số nhà 606 Lê Thái Tổ, Phố Tô Vĩnh Diện, Xã Triệu Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX TM DV MINH HỒNG PHÁT

納税者番号: 3603945617
D34, Đường N14, KP1, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TFS EXPRESS

納税者番号: 0110527536
Số 59, Ngõ 64 Đường Kim Giang, Phường Kim Giang (Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ ĐẦU TƯ XAVIA

納税者番号: 0402109582
Tầng 9 Tòa nhà PV Bank, Số 2 Đường 30-4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIÊN BÌNH THỜI TRANG

納税者番号: 0316867159
165 Đồng Đen, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH CÔNG VIỆT NAM

納税者番号: 0109486691
Số nhà 62, ngõ 2 Đại lộ Thăng Long, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ NÔNG LÂM NGHIỆP KHUẤT XÁ

納税者番号: 4900863729
Thôn Bản Chu A, Xã Khuất Xá, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH YUE XIN VIỆT NAM

納税者番号: 3702848325
Số 817, đường DT741, Xã Phước Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.