Văn Phòng Đại Diện CPG Polymer (Hongkong) Limited Tại Thành Phố Hồ Chí Minh
| 納税者番号 | 0312599452 |
| ベトナム語名称 | Văn Phòng Đại Diện CPG Polymer (Hongkong) Limited Tại Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 住所 | 1404 Võ Văn Kiệt, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Luo Chun Shui |
| 営業開始日 | 26/12/2013 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 19/09/2026 15:33 |
事業分野
| N821 | 事務関連サービス業 |
Văn Phòng Đại Diện CPG Polymer (Hongkong) Limited Tại Thành Phố Hồ Chí Minh に関するよくあるご質問
納税者番号 0312599452 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0312599452 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 03 は区分番号、中央の7桁 1259945 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、2 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Văn Phòng Đại Diện CPG Polymer (Hongkong) Limited Tại Thành Phố Hồ Chí Minh は現在も活動していますか?
Văn Phòng Đại Diện CPG Polymer (Hongkong) Limited Tại Thành Phố Hồ Chí Minh(納税者番号 0312599452)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Văn Phòng Đại Diện CPG Polymer (Hongkong) Limited Tại Thành Phố Hồ Chí Minh の住所はどこですか?
Văn Phòng Đại Diện CPG Polymer (Hongkong) Limited Tại Thành Phố Hồ Chí Minh の本店所在地は 1404 Võ Văn Kiệt, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. です。この組織は Phường Bình Tiên、Hồ Chí Minh の管轄地域にあります。
Văn Phòng Đại Diện CPG Polymer (Hongkong) Limited Tại Thành Phố Hồ Chí Minh の代表者は誰ですか?
Văn Phòng Đại Diện CPG Polymer (Hongkong) Limited Tại Thành Phố Hồ Chí Minh の 代表者 は Luo Chun Shui です(納税者番号 0312599452 に紐づく税務登録情報による)。
Văn Phòng Đại Diện CPG Polymer (Hongkong) Limited Tại Thành Phố Hồ Chí Minh はどのような事業分野で活動していますか?
Văn Phòng Đại Diện CPG Polymer (Hongkong) Limited Tại Thành Phố Hồ Chí Minh の主要な事業分野は Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng(事業分野コード N821)。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Phường Bình Tiên の事業者統計
1,092事業者総数
390営業中
700廃業・休止
0過去90日の新規
Thành phố Hồ Chí Minh 全体:事業者 469,631 件、うち営業中は 182,794 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社828
一人有限責任会社132
個人企業57
株式会社47
駐在員事務所6
学校・教育機関5
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み390
活動停止、税務コード失効手続き未完了357
登録住所で営業していない288
一時休業中44
活動停止、税務コード失効手続き完了11
他の税務署へ移転(移転先の受理待ち)2
