Doanh Nghiệp Tư Nhân Trang Hồng Nhung

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 0311397326
ベトナム語名称 Doanh Nghiệp Tư Nhân Trang Hồng Nhung
住所 số 30, đường số 6C, khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thị Hồng Nhung
事業登録証の交付日 07/12/2011
営業開始日 06/12/2011
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 09/09/2026 22:23

事業分野

I5510 短期宿泊業

Doanh Nghiệp Tư Nhân Trang Hồng Nhung に関するよくあるご質問

納税者番号 0311397326 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0311397326 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 03 は区分番号、中央の7桁 1139732 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Doanh Nghiệp Tư Nhân Trang Hồng Nhung は現在も活動していますか?
Doanh Nghiệp Tư Nhân Trang Hồng Nhung(納税者番号 0311397326)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(09/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Doanh Nghiệp Tư Nhân Trang Hồng Nhung の住所はどこですか?
Doanh Nghiệp Tư Nhân Trang Hồng Nhung の本店所在地は số 30, đường số 6C, khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. です。この組織は Xã Bình Hưng、Hồ Chí Minh の管轄地域にあります。
Doanh Nghiệp Tư Nhân Trang Hồng Nhung の代表者は誰ですか?
Doanh Nghiệp Tư Nhân Trang Hồng Nhung の 代表者 は Nguyễn Thị Hồng Nhung です(納税者番号 0311397326 に紐づく税務登録情報による)。
Doanh Nghiệp Tư Nhân Trang Hồng Nhung はどのような事業分野で活動していますか?
Doanh Nghiệp Tư Nhân Trang Hồng Nhung の主要な事業分野は Dịch vụ lưu trú ngắn ngày.(事業分野コード I5510)。

Xã Bình Hưng の事業者統計

4,448 事業者総数
1,665 営業中
2,684 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hồ Chí Minh 全体:事業者 469,631 件、うち営業中は 182,794 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,726
製造業 557
建設業 425
専門・科学・技術サービス業 319
宿泊業・飲食サービス業 292
管理・補助的経済活動 179

法的形態別

有限責任会社 3,263
一人有限責任会社 520
株式会社 451
個人企業 170
法律事務所・公証役場・執行官事務所 8
学校・教育機関 6

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,665
登録住所で営業していない 1,511
活動停止、税務コード失効手続き未完了 668
活動停止、税務コード失効手続き完了 311
一時休業中 193
登録住所での営業状況を確認中 98

法定代表者が "Nguyễn Thị Hồng Nhung" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 574 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI HƯNG PHÁT KTD

納税者番号: 2401090660
91 Giáp Văn Phúc, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VINH NGUYỄN PHÚ THỌ

納税者番号: 2601162792
SN05, Tổ 44, Tổ dân phố Nguyễn Tất Thành, Phường Nông Trang, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV GAS AN NHIÊN

納税者番号: 3301768471
240/27 Lý Nam Đế, Phường Kim Long, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SUẤT ĂN CÔNG NGHIỆP LÊ HƯNG

納税者番号: 3604121027
Số 559A, tổ 11, khu phố Hương Phước, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỂ THAO S.E.Y ACTIVE

納税者番号: 0111616161
Km 11+ 500 Đại Lộ Thăng Long, Thôn Song Phương, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NS LẬP NHUNG

納税者番号: 1301174499
Số nhà 358/90, Ấp Thới Lộc, Xã Phú Phụng, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DV TM XÂY DỰNG HOÀNG PHÁT

納税者番号: 3801358177
1902 Quốc lộ 14 ,khu phố 3, Phường Đồng Xoài, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MTV TOÀN TÂM SIGNATURE

納税者番号: 1501173012
Số 93C/8, Khóm Thanh Hưng, Phường Thanh Đức, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NINKASI

納税者番号: 4202061919
Lô STH 22-34 Thích Quảng Đức, Khu đô thị Lê Hồng Phong I, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN PHƯƠNG ĐỖ

納税者番号: 6001839906
Thôn Nam Hòa, Xã Dray Bhăng, Đắk Lắk, Việt Nam.