Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn Công Thương(NTNN)

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0311265746
ベトナム語名称Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn Công Thương(NTNN)
住所2C Phó Đức Chính, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表者 Vũ Quang Lãm
事業登録証の交付日04/08/1993
営業開始日21/10/2011
データ更新日25/09/2026 16:52

事業分野

K64920その他の信用供与

Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn Công Thương(NTNN) に関するよくあるご質問

Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn Công Thương(NTNN) の代表者は誰ですか?
Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn Công Thương(NTNN) の 代表者 は Vũ Quang Lãm です(納税者番号 0311265746 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0311265746 の情報は、いつ更新されますか?
Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn Công Thương(NTNN) のデータは、25/09/2026 16:52 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn Công Thương(NTNN) は現在も活動していますか?
Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn Công Thương(NTNN)(納税者番号 0311265746)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn Công Thương(NTNN) はどのような事業分野で活動していますか?
Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn Công Thương(NTNN) の主要な事業分野は Hoạt động cấp tín dụng khác(事業分野コード K64920)。
Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn Công Thương(NTNN) の納税者番号は何ですか?
Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn Công Thương(NTNN) の納税者番号は 0311265746(21/10/2011 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Bến Thành の事業者統計

7,995事業者総数
2,873営業中
4,856廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hồ Chí Minh 全体:事業者 469,631 件、うち営業中は 182,794 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業2,561
宿泊業・飲食サービス業1,029
専門・科学・技術サービス業912
管理・補助的経済活動609
不動産業458
情報通信業371

法的形態別

有限責任会社5,475
株式会社1,248
一人有限責任会社574
個人企業362
駐在員事務所221
未分類20

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み2,864
登録住所で営業していない2,158
活動停止、税務コード失効手続き未完了1,942
活動停止、税務コード失効手続き完了429
一時休業中327
登録住所での営業状況を確認中262

法定代表者が "Vũ Quang Lãm" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 13 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN MDK XUÂN NGỌC

納税者番号:0601316103
Thôn Trần Phú, Xã Cổ Lễ, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN MDK LAND

納税者番号:0601313198
Thôn Tiên An, Xã Ý Yên, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH US GLOBAL LINK

納税者番号:0319315011
Văn phòng 01, số 169/6D đường Võ Thị Sáu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KHU CÔNG NGHIỆP ĐÔNG BẮC

納税者番号:4700296180
Khu công nghiệp Thanh Bình, Xã Thanh Thịnh, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KIM PHÁT 99

納税者番号:0801277846
Km1, Đường 10, Thôn Dinh Tần, Xã Ý Yên, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM TCB

納税者番号:0314604468
108/69A Trần Quang Diệu, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN MADOKA

納税者番号:0110616659
14 Kim Mã Thượng, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN MADOKA

納税者番号:0107917776
14 Kim Mã Thượng, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Gas C2l Hà Nội

納税者番号:0106892751
Số nhà 82, cụm 2, thôn Yên Xá, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI HÀNH KHÁCH GIA HUY

納税者番号:0312860508
44C Đường Xuân Thới Sơn 12, Ấp 24, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.