Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Binex Line Việt Nam

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 0310566483
ベトナム語名称 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Binex Line Việt Nam
略称 BINEX LINE VIETNAM CO.,LTD
住所 Tầng 3, AVS BUILDING, 14 Trương Quyền, Phường 06 (Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thị Minh Khuê
事業登録証の交付日 08/01/2011
営業開始日 30/12/2010
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 09/09/2026 22:13

事業分野

H5229 その他の運輸付帯サービス業
G4610 商品仲立業・商品代理業・競売業
H4931 市内・近郊旅客陸上運送業(バスを除く)
H4933 道路貨物運送業

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Binex Line Việt Nam に関するよくあるご質問

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Binex Line Việt Nam の代表者は誰ですか?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Binex Line Việt Nam の 代表者 は Nguyễn Thị Minh Khuê です(納税者番号 0310566483 に紐づく税務登録情報による)。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Binex Line Việt Nam の納税者番号は何ですか?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Binex Line Việt Nam の納税者番号は 0310566483(30/12/2010 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Binex Line Việt Nam はどのような事業分野で活動していますか?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Binex Line Việt Nam の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải.(事業分野コード H5229)。このほか、3 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
納税者番号 0310566483 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0310566483 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 03 は区分番号、中央の7桁 1056648 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Binex Line Việt Nam 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Binex Line Việt Nam、納税者番号 0310566483、住所 Tầng 3, AVS BUILDING, 14 Trương Quyền, Phường 06 (Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

法定代表者が "Nguyễn Thị Minh Khuê" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 9 件です

CÔNG TY TNHH SOCIAL PUB

納税者番号: 0110856509
Số 139 Nguyễn Khuyến, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VĨNH THẾ

納税者番号: 0318625395
Tầng 4, Số 5, Đường Nguyễn Thị Nhung, KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN MỸ PHẨM SUNRISE

納税者番号: 0108312999
Tầng 12A, tòa nhà Viwaseen, 48 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SE VIỆT NAM

納税者番号: 0107898347
Tầng 12, Toà Diamond Flower, Số 48 Lê Văn Lương, Khu đô thị N1, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN - CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SAPO

納税者番号: 0103243195-003
Tầng 5, Tầng 7, Tầng 12, Tòa nhà Ladeco, số 266 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Điện Tử Và Dịch Vụ Công Nghệ Sao Mai

納税者番号: 0106543493
Số 14, ngách 60, ngõ 282, đường Kim Giang, Phường Đại Kim(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH thương mại P.U.M.A.S

納税者番号: 0102290636
P705 toà nhà thăng long 105 Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÊ HÙNG ANH

納税者番号: 0303985807
31 Nguyễn Bá Tòng, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐẠI HƯNG

納税者番号: 0303891330
274 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.