Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Dệt - May Vina Thăng Long

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 0310422611
ベトナム語名称 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Dệt - May Vina Thăng Long
略称 CôNG TY TNHH MTV DệT-MAY VINA THăNG LONG
住所 272/6/5A Khu phố 3, Phường Bình Hưng Hòa A(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表者 Phùng Thị Liên
事業登録証の交付日 23/06/2011
営業開始日 02/11/2010
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 20/10/2026 21:58

事業分野

C13130 繊維整理業
G4641 繊維品・衣服・履物卸売業
G4751 繊維品専門小売業
C13120 織物業
C13210 ニット・レース生地及び不織布製造業
C14100 衣服製造業(毛皮製を除く)
C14300 ニット・かぎ針編み衣服製造業

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Dệt - May Vina Thăng Long に関するよくあるご質問

納税者番号 0310422611 の情報は、いつ更新されますか?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Dệt - May Vina Thăng Long のデータは、20/10/2026 21:58 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Dệt - May Vina Thăng Long の納税者番号は何ですか?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Dệt - May Vina Thăng Long の納税者番号は 0310422611(02/11/2010 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 0310422611 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0310422611 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 03 は区分番号、中央の7桁 1042261 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Dệt - May Vina Thăng Long は現在も活動していますか?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Dệt - May Vina Thăng Long(納税者番号 0310422611)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(20/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Dệt - May Vina Thăng Long の住所はどこですか?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Dệt - May Vina Thăng Long の本店所在地は 272/6/5A Khu phố 3, Phường Bình Hưng Hòa A(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. です。この組織は Hồ Chí Minh の管轄地域にあります。

法定代表者が "Phùng Thị Liên" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 10 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN FRIZZLIFE VIỆT NAM

納税者番号: 0109573601
Số 347 Đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CỬA HÀNG XĂNG DẦU THIỆN NHÂN

納税者番号: 2001345177
Ấp Khánh Hưng A, Xã Khánh Hưng, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC KHÁNH VĨNH PHÚC

納税者番号: 2500619955
Thôn Trung, Xã Vĩnh Thành, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÁI DƯƠNG

納税者番号: 0201806907
Số 18 phố Bến Láng, tổ dân phố Trung Hành 5, Phường Đằng Lâm(Hết hiệu lực), TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HT GIA CÔNG CƠ KHÍ CHÍNH XÁC

納税者番号: 0107882788
Thôn Dương Húc, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT-THƯƠNG MẠI KHÁCH SẠN KIM LIÊN

納税者番号: 3502287312
01 Trần Quý Cáp, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Trần Linh Phát

納税者番号: 5701586737
Số 102, tổ 7, Khu Vĩnh Tuy 2, Phường Mạo Khê, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

Công ty cổ phần mỹ nghệ thêu ren

納税者番号: 0104878102
số 359 đường Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty cổ phần MI& MA Việt Nam

納税者番号: 0102033974
Số 31A Láng Hạ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Chiềng Khương

納税者番号: 5500372943
Bản Sai, xã Mường Sai, Xã Chiềng Khương, Sơn La, Việt Nam.