Văn Phòng Hội Đồng Nhân Dân và Uỷ Ban Nhân Dân Huyện Nhà Bè

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号 0309317002
ベトナム語名称 Văn Phòng Hội Đồng Nhân Dân và Uỷ Ban Nhân Dân Huyện Nhà Bè
住所 330 Nguyễn Bình, ấp 1, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表者 Thái Kim Dũng
営業開始日 14/08/2009
会計年度末 31/12
データ更新日 27/09/2026 17:44
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Văn Phòng Hội Đồng Nhân Dân và Uỷ Ban Nhân Dân Huyện Nhà Bè の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

O8411 一般公共行政

Văn Phòng Hội Đồng Nhân Dân và Uỷ Ban Nhân Dân Huyện Nhà Bè に関するよくあるご質問

Văn Phòng Hội Đồng Nhân Dân và Uỷ Ban Nhân Dân Huyện Nhà Bè の住所はどこですか?
Văn Phòng Hội Đồng Nhân Dân và Uỷ Ban Nhân Dân Huyện Nhà Bè の本店所在地は 330 Nguyễn Bình, ấp 1, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. です。この組織は Xã Nhà Bè、Hồ Chí Minh の管轄地域にあります。
Văn Phòng Hội Đồng Nhân Dân và Uỷ Ban Nhân Dân Huyện Nhà Bè の納税者番号は何ですか?
Văn Phòng Hội Đồng Nhân Dân và Uỷ Ban Nhân Dân Huyện Nhà Bè の納税者番号は 0309317002(14/08/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Văn Phòng Hội Đồng Nhân Dân và Uỷ Ban Nhân Dân Huyện Nhà Bè はどのような事業分野で活動していますか?
Văn Phòng Hội Đồng Nhân Dân và Uỷ Ban Nhân Dân Huyện Nhà Bè の主要な事業分野は HĐ của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - XH, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và KT tổng hợp(事業分野コード O8411)。
Văn Phòng Hội Đồng Nhân Dân và Uỷ Ban Nhân Dân Huyện Nhà Bè は現在も活動していますか?
Văn Phòng Hội Đồng Nhân Dân và Uỷ Ban Nhân Dân Huyện Nhà Bè(納税者番号 0309317002)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(27/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0309317002 の情報は、いつ更新されますか?
Văn Phòng Hội Đồng Nhân Dân và Uỷ Ban Nhân Dân Huyện Nhà Bè のデータは、27/09/2026 17:44 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Xã Nhà Bè の事業者統計

3,766 事業者総数
1,575 営業中
2,188 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hồ Chí Minh 全体:事業者 469,631 件、うち営業中は 182,794 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,437
建設業 544
製造業 299
専門・科学・技術サービス業 294
運輸業・倉庫業 208
不動産業 179

法的形態別

有限責任会社 3,024
株式会社 364
一人有限責任会社 278
個人企業 57
学校・教育機関 10
協同組合 7

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,575
登録住所で営業していない 1,379
活動停止、税務コード失効手続き未完了 608
一時休業中 151
活動停止、税務コード失効手続き完了 50
— 2