Trường Tiểu Học, Trung Học Cơ Sở và Trung Học Phổ Thông Nam Úc

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0309189022
ベトナム語名称Trường Tiểu Học, Trung Học Cơ Sở và Trung Học Phổ Thông Nam Úc
住所300 Hòa Bình, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表者 Phan Như Minh
営業開始日15/07/2009
会計年度末31/12
データ更新日18/09/2026 21:29

事業分野

P8531初級職業訓練

Trường Tiểu Học, Trung Học Cơ Sở và Trung Học Phổ Thông Nam Úc に関するよくあるご質問

Trường Tiểu Học, Trung Học Cơ Sở và Trung Học Phổ Thông Nam Úc の納税者番号は何ですか?
Trường Tiểu Học, Trung Học Cơ Sở và Trung Học Phổ Thông Nam Úc の納税者番号は 0309189022(15/07/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 0309189022 の情報は、いつ更新されますか?
Trường Tiểu Học, Trung Học Cơ Sở và Trung Học Phổ Thông Nam Úc のデータは、18/09/2026 21:29 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trường Tiểu Học, Trung Học Cơ Sở và Trung Học Phổ Thông Nam Úc 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trường Tiểu Học, Trung Học Cơ Sở và Trung Học Phổ Thông Nam Úc、納税者番号 0309189022、住所 300 Hòa Bình, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trường Tiểu Học, Trung Học Cơ Sở và Trung Học Phổ Thông Nam Úc はどのような事業分野で活動していますか?
Trường Tiểu Học, Trung Học Cơ Sở và Trung Học Phổ Thông Nam Úc の主要な事業分野は Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông(事業分野コード P8531)。
Trường Tiểu Học, Trung Học Cơ Sở và Trung Học Phổ Thông Nam Úc の代表者は誰ですか?
Trường Tiểu Học, Trung Học Cơ Sở và Trung Học Phổ Thông Nam Úc の 代表者 は Phan Như Minh です(納税者番号 0309189022 に紐づく税務登録情報による)。

Phường Phú Thạnh の事業者統計

3,899事業者総数
1,506営業中
2,383廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hồ Chí Minh 全体:事業者 469,631 件、うち営業中は 182,794 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業1,652
製造業635
建設業321
専門・科学・技術サービス業268
管理・補助的経済活動181
運輸業・倉庫業121

法的形態別

有限責任会社2,948
一人有限責任会社468
株式会社324
個人企業120
法律事務所・公証役場・執行官事務所8
学校・教育機関6

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,506
登録住所で営業していない1,148
活動停止、税務コード失効手続き未完了876
活動停止、税務コード失効手続き完了182
一時休業中177
登録住所での営業状況を確認中8

法定代表者が "Phan Như Minh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 6 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ MINH LAI & ASSOCIATES

納税者番号:0318322231
Phòng 26, Tầng 21, Tháp 2 Saigon Centre, Số 67 Lê Lợi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO MINH TUẤN

納税者番号:1101945923
Ấp 1, Xã Mỹ Quý, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ESLITE

納税者番号:0313490095
Số 360A Bến Vân Đồn, phường 01(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Trường Tiểu Học, Trung Học Cơ Sở và Trung Học Phổ Thông Nam Úc (NTNN)

納税者番号:0317876050
300 Hòa Bình, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

VPĐD Fitco GmbH (Flora)

納税者番号:0304644856
29 16F Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Viện Ngôn Ngữ - Quốc Tế Học

納税者番号:0302378687-010
279 Nguyễn Tri Phương, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.