Trường Trung Học Cơ Sở Bình Lợi Trung

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0306611415
ベトナム語名称Trường Trung Học Cơ Sở Bình Lợi Trung
住所179 Đường Trục, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表者 Dương Thị Kim Ngân
事業登録証の交付日31/08/1995
営業開始日16/01/2009
会計年度末31/12
データ更新日27/09/2026 12:45

事業分野

P8531初級職業訓練

Trường Trung Học Cơ Sở Bình Lợi Trung に関するよくあるご質問

Trường Trung Học Cơ Sở Bình Lợi Trung の住所はどこですか?
Trường Trung Học Cơ Sở Bình Lợi Trung の本店所在地は 179 Đường Trục, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. です。この組織は Phường Bình Lợi Trung、Hồ Chí Minh の管轄地域にあります。
Trường Trung Học Cơ Sở Bình Lợi Trung の納税者番号は何ですか?
Trường Trung Học Cơ Sở Bình Lợi Trung の納税者番号は 0306611415(16/01/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trường Trung Học Cơ Sở Bình Lợi Trung はどのような事業分野で活動していますか?
Trường Trung Học Cơ Sở Bình Lợi Trung の主要な事業分野は Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông(事業分野コード P8531)。
Trường Trung Học Cơ Sở Bình Lợi Trung は現在も活動していますか?
Trường Trung Học Cơ Sở Bình Lợi Trung(納税者番号 0306611415)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(27/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0306611415 の情報は、いつ更新されますか?
Trường Trung Học Cơ Sở Bình Lợi Trung のデータは、27/09/2026 12:45 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Phường Bình Lợi Trung の事業者統計

4,462事業者総数
1,931営業中
2,506廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hồ Chí Minh 全体:事業者 469,631 件、うち営業中は 182,794 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業1,619
専門・科学・技術サービス業511
建設業450
製造業385
管理・補助的経済活動279
運輸業・倉庫業206

法的形態別

有限責任会社3,372
株式会社617
一人有限責任会社317
個人企業97
駐在員事務所16
法律事務所・公証役場・執行官事務所13

状態別

登録住所で営業していない2,046
納税者:税務コード(MST)発行済み1,929
一時休業中226
活動停止、税務コード失効手続き未完了171
活動停止、税務コード失効手続き完了63
登録住所での営業状況を確認中20

法定代表者が "Dương Thị Kim Ngân" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 20 件です

CÔNG TY TNHH IN CÔNG BẰNG

納税者番号:0111344126
Số 11C9 ngõ 261 phố Trần Quốc Hoàn, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HUMILEY VIỆT NAM

納税者番号:0318835868
Lầu 2, 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TMECS

納税者番号:6300340287
Số 1005 Hùng Vương khu vực 3, Phường Ngã Bảy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DƯƠNG MINH KHOA (NTNN)

納税者番号:5801510146
30 Nguyễn Thiện Thuật, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI NUÔI TRỒNG CHẾ BIẾN THỦY SẢN THANH VŨ

納税者番号:1900656526
Ấp Vĩnh Mới, Xã Vĩnh Hậu, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BÁCH HÓA KIM NGÂN

納税者番号:1201613456
385 Ấp Tân Ninh, Xã Bình Ninh, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PCCC LONG HOÀNG

納税者番号:1900653927
Ấp Cái Tràm A1, Xã Hòa Bình, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NAN

納税者番号:0108714680
Đội 8, thôn Ro, Xã Tuyết Nghĩa(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI LÂM THIÊN NGÂN

納税者番号:4601528835
Xóm Nam Thành, Phường Quyết Thắng, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯƠNG KIM NGÂN

納税者番号:0315184167
697 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.