Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Song Đức

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号0306164372
ベトナム語名称Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Song Đức
略称SONG DUC CO.,LTD
英語名称SONG DUC TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED
住所139B Quốc lộ 1A, Khu phố 5, Phường Tam Bình (Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表者 Đặng Quế Sơn
事業登録証の交付日16/10/2008
営業開始日17/11/2008
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日19/09/2026 13:37

事業分野

G4661固体・液体・気体燃料及び関連製品卸売業
G45200自動車整備・修理業
H4933道路貨物運送業
H5210倉庫業
H5229その他の運輸付帯サービス業
M73100広告業

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Song Đức に関するよくあるご質問

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Song Đức の住所はどこですか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Song Đức の本店所在地は 139B Quốc lộ 1A, Khu phố 5, Phường Tam Bình (Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. です。この組織は Phường Tam Bình、Hồ Chí Minh の管轄地域にあります。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Song Đức はどのような事業分野で活動していますか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Song Đức の主要な事業分野は Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan.(事業分野コード G4661)。このほか、5 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Song Đức には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Song Đức は SONG DUC TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 0306164372 でも同じ結果が得られます。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Song Đức の納税者番号は何ですか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Song Đức の納税者番号は 0306164372(17/11/2008 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Song Đức は現在も活動していますか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Song Đức(納税者番号 0306164372)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Tam Bình の事業者統計

3,620事業者総数
1,538営業中
2,036廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hồ Chí Minh 全体:事業者 469,631 件、うち営業中は 182,794 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業1,459
製造業501
建設業488
専門・科学・技術サービス業243
運輸業・倉庫業201
管理・補助的経済活動149

法的形態別

有限責任会社2,944
一人有限責任会社311
株式会社251
個人企業78
学校・教育機関13
センター(公共事業・サービス)3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,538
登録住所で営業していない1,123
活動停止、税務コード失効手続き未完了702
一時休業中133
活動停止、税務コード失効手続き完了78
登録住所での営業状況を確認中45