Cty TNHH Xây Dựng Và Sản Xuất Cơ Khí Thành Lợi

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0305896052
ベトナム語名称 Cty TNHH Xây Dựng Và Sản Xuất Cơ Khí Thành Lợi
略称 Thanh Loi Construction And Production Mechanic Company LTD
英語名称 Thanh Loi construction and production mechanic company limited
取引名 Thanh Loi Construction And Production Mechanic Company LTD
住所 6 Đường 7B P.An Lạc A, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Quang Kỳ
事業登録証の交付日 07/08/2008
営業開始日 18/08/2008
会計年度末 31/12
データ更新日 28/09/2026 03:11

事業分野

F42 土木工事業

Cty TNHH Xây Dựng Và Sản Xuất Cơ Khí Thành Lợi に関するよくあるご質問

Cty TNHH Xây Dựng Và Sản Xuất Cơ Khí Thành Lợi はどのような事業分野で活動していますか?
Cty TNHH Xây Dựng Và Sản Xuất Cơ Khí Thành Lợi の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng(事業分野コード F42)。
Cty TNHH Xây Dựng Và Sản Xuất Cơ Khí Thành Lợi には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Cty TNHH Xây Dựng Và Sản Xuất Cơ Khí Thành Lợi は Thanh Loi construction and production mechanic company limited という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 0305896052 でも同じ結果が得られます。
Cty TNHH Xây Dựng Và Sản Xuất Cơ Khí Thành Lợi の納税者番号は何ですか?
Cty TNHH Xây Dựng Và Sản Xuất Cơ Khí Thành Lợi の納税者番号は 0305896052(18/08/2008 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Cty TNHH Xây Dựng Và Sản Xuất Cơ Khí Thành Lợi は現在も活動していますか?
Cty TNHH Xây Dựng Và Sản Xuất Cơ Khí Thành Lợi(納税者番号 0305896052)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(28/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Cty TNHH Xây Dựng Và Sản Xuất Cơ Khí Thành Lợi の代表者は誰ですか?
Cty TNHH Xây Dựng Và Sản Xuất Cơ Khí Thành Lợi の 代表者 は Nguyễn Quang Kỳ です(納税者番号 0305896052 に紐づく税務登録情報による)。

Phường An Lạc の事業者統計

6,273 事業者総数
2,166 営業中
3,896 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hồ Chí Minh 全体:事業者 469,631 件、うち営業中は 182,794 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 2,703
製造業 722
建設業 576
専門・科学・技術サービス業 360
宿泊業・飲食サービス業 307
管理・補助的経済活動 257

法的形態別

有限責任会社 4,773
一人有限責任会社 619
株式会社 589
個人企業 234
未分類 11
駐在員事務所 8

状態別

登録住所で営業していない 2,275
納税者:税務コード(MST)発行済み 2,164
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,180
活動停止、税務コード失効手続き完了 223
一時休業中 218
登録住所での営業状況を確認中 208

法定代表者が "Nguyễn Quang Kỳ" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 12 件です

CÔNG TY TNHH TMDV KANET

納税者番号: 4202035700
97 Khu ACC – K98 Trần Nhật Duật, Phường Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỊNH KỲ

納税者番号: 2902068190
Xóm Bù Sành, Xã Mường Ham, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG SÔNG BỒ

納税者番号: 0315722344
332/119/3A Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRANG PHÚC THỊNH

納税者番号: 0315488197
19/42/8 Đường số 58, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

HTX Nông - Lâm nghiệp Thịnh Kỳ

納税者番号: 2901981270
Xóm Bản Tiệng, Xã Mường Ham, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DU LỊCH QUỐC TẾ KONG'S ADVENTURES

納税者番号: 4001141385
Tổ 5, Thôn Thanh Đông, Phường Hội An Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT BẢO LONG

納税者番号: 0314635709
252/29C Cao Thắng, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TRASECOM VIỆT NAM

納税者番号: 0106797258
Số nhà 2A, ngõ 181/8 phố Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Cao Tốc Nét

納税者番号: 0312582385
Số 24 Lê Thị Hoa, tổ 6, khu phố 3, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại - Dịch Vụ Inox Đại Thịnh Việt.

納税者番号: 3701553142
Số 608/10 tổ 10, ấp Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.