Chi nhánh Công ty cổ phần kinh doanh khí hóa lỏng Miền Nam tại Bình Phước

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 0305097236-011
ベトナム語名称 Chi nhánh Công ty cổ phần kinh doanh khí hóa lỏng Miền Nam tại Bình Phước
住所 Lô G, Đường N4, KCN Bắc Đồng Phú, Phường Đồng Phú, TP Đồng Nai, Việt Nam.
法定代表者 Đoàn Văn Nhuộm
事業登録証の交付日 09/09/2010
営業開始日 09/09/2010
会計年度末 31/12
データ更新日 28/10/2026 12:03

事業分野

G47735 専門店における家庭用灯油・ガス・石炭の小売

Chi nhánh Công ty cổ phần kinh doanh khí hóa lỏng Miền Nam tại Bình Phước に関するよくあるご質問

Chi nhánh Công ty cổ phần kinh doanh khí hóa lỏng Miền Nam tại Bình Phước の納税者番号は何ですか?
Chi nhánh Công ty cổ phần kinh doanh khí hóa lỏng Miền Nam tại Bình Phước の納税者番号は 0305097236-011(09/09/2010 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 0305097236-011 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0305097236-011 は13桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 03 は区分番号、中央の7桁 0509723 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。末尾の3桁 011 は従属単位の連番であり、つまり Chi nhánh Công ty cổ phần kinh doanh khí hóa lỏng Miền Nam tại Bình Phước は納税者番号 0305097236 の企業の従属単位であることを示します。
Chi nhánh Công ty cổ phần kinh doanh khí hóa lỏng Miền Nam tại Bình Phước は現在も活動していますか?
Chi nhánh Công ty cổ phần kinh doanh khí hóa lỏng Miền Nam tại Bình Phước(納税者番号 0305097236-011)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(28/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Chi nhánh Công ty cổ phần kinh doanh khí hóa lỏng Miền Nam tại Bình Phước の住所はどこですか?
Chi nhánh Công ty cổ phần kinh doanh khí hóa lỏng Miền Nam tại Bình Phước の本店所在地は Lô G, Đường N4, KCN Bắc Đồng Phú, Phường Đồng Phú, TP Đồng Nai, Việt Nam. です。この組織は Phường Đồng Phú、Đồng Nai の管轄地域にあります。
Chi nhánh Công ty cổ phần kinh doanh khí hóa lỏng Miền Nam tại Bình Phước の代表者は誰ですか?
Chi nhánh Công ty cổ phần kinh doanh khí hóa lỏng Miền Nam tại Bình Phước の 代表者 は Đoàn Văn Nhuộm です(納税者番号 0305097236-011 に紐づく税務登録情報による)。

Phường Đồng Phú の事業者統計

505 事業者総数
259 営業中
238 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Đồng Nai 全体:事業者 54,766 件、うち営業中は 25,761 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 146
製造業 128
不動産業 39
建設業 30
農業、林業及び漁業 26
専門・科学・技術サービス業 15

法的形態別

有限責任会社 240
一人有限責任会社 171
株式会社 43
個人企業 23
その他の国家機関 8
センター(公共事業・サービス) 4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 258
登録住所で営業していない 126
活動停止、税務コード失効手続き未完了 85
活動停止、税務コード失効手続き完了 17
一時休業中 10
登録住所での営業状況を確認中 8