VPĐD Linmark International (Hong Kong) Limited Tại TP.HCM

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0304636598
ベトナム語名称VPĐD Linmark International (Hong Kong) Limited Tại TP.HCM
住所288E3 Nam Kỳ Khởi Nghĩa P.8, , TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表者 Đặng Xuân Sơn
営業開始日26/10/2006
会計年度末31/12
データ更新日26/09/2026 17:11

事業分野

K649その他の金融サービス業(保険・年金を除く)

VPĐD Linmark International (Hong Kong) Limited Tại TP.HCM に関するよくあるご質問

納税者番号 0304636598 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0304636598 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 03 は区分番号、中央の7桁 0463659 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、8 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
VPĐD Linmark International (Hong Kong) Limited Tại TP.HCM の代表者は誰ですか?
VPĐD Linmark International (Hong Kong) Limited Tại TP.HCM の 代表者 は Đặng Xuân Sơn です(納税者番号 0304636598 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0304636598 の情報は、いつ更新されますか?
VPĐD Linmark International (Hong Kong) Limited Tại TP.HCM のデータは、26/09/2026 17:11 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
VPĐD Linmark International (Hong Kong) Limited Tại TP.HCM は現在も活動していますか?
VPĐD Linmark International (Hong Kong) Limited Tại TP.HCM(納税者番号 0304636598)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(26/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
VPĐD Linmark International (Hong Kong) Limited Tại TP.HCM はどのような事業分野で活動していますか?
VPĐD Linmark International (Hong Kong) Limited Tại TP.HCM の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ tài chính khác (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)(事業分野コード K649)。

法定代表者が "Đặng Xuân Sơn" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 8 件です

CÔNG TY TNHH TOTBRAIN

納税者番号:0110934443
số 44 ngách 175/5 phố Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI CIF

納税者番号:0110649132
BTA2-31, Geleximco, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam.

NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM - CHI NHÁNH ĐĂK TÔ KON TUM

納税者番号:0100686174-775
Số nhà 233, Đường Hùng Vương, Xã Đăk Tô, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Công Ty CP Đầu Tư Xây Dựng-Thương Mại-Dịch Vụ Thiên Đức Thành

納税者番号:3501750351
Số 70 Hạ Long, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Cty TNHH Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Hồng Sơn

納税者番号:0304328145
71/2/59 Nguyễn Bặc P.03, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công ty TNHH xây dựng Quảng Thái

納税者番号:0400477943
383/5A Núi Thành, , TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Cty CP Tư Vấn ĐTư PTriển Công Nghệ Nông Nghiệp Sinh Học Nông á

納税者番号:0303575832
222/3 Bùi Đình Tuý P.12, , TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Xí nghiệp phát triển xây dựng thương mại Thành Long

納税者番号:0400296344
84 Huỳnh Ngọc Huệ, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam.