Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Cà Phê PeTec - Cửa Hàng Xăng Dầu Gia Hiệp - Lâm Đồng
| 納税者番号 | 0304263392-005 |
| ベトナム語名称 | Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Cà Phê PeTec - Cửa Hàng Xăng Dầu Gia Hiệp - Lâm Đồng |
| 住所 | Thôn 2, Xã Gia Hiệp(Hết hiệu lực), Lâm Đồng, Việt Nam. |
| 事業登録証の交付日 | 22/03/2010 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 18/10/2026 07:22 |
事業分野
| G4661 | 固体・液体・気体燃料及び関連製品卸売業 |
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Cà Phê PeTec - Cửa Hàng Xăng Dầu Gia Hiệp - Lâm Đồng に関するよくあるご質問
納税者番号 0304263392-005 の情報は、いつ更新されますか?
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Cà Phê PeTec - Cửa Hàng Xăng Dầu Gia Hiệp - Lâm Đồng のデータは、18/10/2026 07:22 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Cà Phê PeTec - Cửa Hàng Xăng Dầu Gia Hiệp - Lâm Đồng の住所はどこですか?
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Cà Phê PeTec - Cửa Hàng Xăng Dầu Gia Hiệp - Lâm Đồng の本店所在地は Thôn 2, Xã Gia Hiệp(Hết hiệu lực), Lâm Đồng, Việt Nam. です。この組織は Xã Gia Hiệp、Lâm Đồng の管轄地域にあります。
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Cà Phê PeTec - Cửa Hàng Xăng Dầu Gia Hiệp - Lâm Đồng の納税者番号は何ですか?
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Cà Phê PeTec - Cửa Hàng Xăng Dầu Gia Hiệp - Lâm Đồng の納税者番号は 0304263392-005(22/03/2010 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Cà Phê PeTec - Cửa Hàng Xăng Dầu Gia Hiệp - Lâm Đồng はどのような事業分野で活動していますか?
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Cà Phê PeTec - Cửa Hàng Xăng Dầu Gia Hiệp - Lâm Đồng の主要な事業分野は Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan(事業分野コード G4661)。
納税者番号 0304263392-005 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0304263392-005 は13桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 03 は区分番号、中央の7桁 0426339 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、2 は検査数字です。末尾の3桁 005 は従属単位の連番であり、つまり Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Cà Phê PeTec - Cửa Hàng Xăng Dầu Gia Hiệp - Lâm Đồng は納税者番号 0304263392 の企業の従属単位であることを示します。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Xã Gia Hiệp の事業者統計
80
事業者総数
48
営業中
31
廃業・休止
0
過去90日の新規
Tỉnh Lâm Đồng 全体:事業者 30,271 件、うち営業中は 13,912 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社
54
個人企業
9
一人有限責任会社
5
株式会社
5
協同組合
4
学校・教育機関
2
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み
48
登録住所で営業していない
16
活動停止、税務コード失効手続き未完了
9
活動停止、税務コード失効手続き完了
3
一時休業中
3
登録住所での営業状況を確認中
1