Cty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Xuất Nhập Khẩu May Mặc Đức Thành
| 納税者番号 | 0303826003 |
| ベトナム語名称 | Cty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Xuất Nhập Khẩu May Mặc Đức Thành |
| 略称 | Duc Thanh Gament Co.,Ltd |
| 取引名 | Duc Thanh Gament Co.,Ltd |
| 住所 | 168/6E Lạc Long Quân P.03, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Nguyễn Đặng Thị Mai Hương |
| 事業登録証の交付日 | 24/05/2005 |
| 営業開始日 | 05/06/2005 |
| 会計年度末 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| データ更新日 | 18/09/2026 02:26 |
事業分野
| C14100 | 衣服製造業(毛皮製を除く) |
Cty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Xuất Nhập Khẩu May Mặc Đức Thành に関するよくあるご質問
Cty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Xuất Nhập Khẩu May Mặc Đức Thành の住所はどこですか?
Cty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Xuất Nhập Khẩu May Mặc Đức Thành の本店所在地は 168/6E Lạc Long Quân P.03, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. です。この組織は Phường Bình Thới、Hồ Chí Minh の管轄地域にあります。
Cty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Xuất Nhập Khẩu May Mặc Đức Thành はどのような事業分野で活動していますか?
Cty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Xuất Nhập Khẩu May Mặc Đức Thành の主要な事業分野は May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú);.(事業分野コード C14100)。
Cty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Xuất Nhập Khẩu May Mặc Đức Thành には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Cty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Xuất Nhập Khẩu May Mặc Đức Thành は Duc Thanh Gament Co.,Ltd という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 0303826003 でも同じ結果が得られます。
Cty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Xuất Nhập Khẩu May Mặc Đức Thành の納税者番号は何ですか?
Cty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Xuất Nhập Khẩu May Mặc Đức Thành の納税者番号は 0303826003(05/06/2005 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Cty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Xuất Nhập Khẩu May Mặc Đức Thành は現在も活動していますか?
Cty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Xuất Nhập Khẩu May Mặc Đức Thành(納税者番号 0303826003)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(18/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Phường Bình Thới の事業者統計
1,526
事業者総数
527
営業中
998
廃業・休止
0
過去90日の新規
Thành phố Hồ Chí Minh 全体:事業者 469,631 件、うち営業中は 182,794 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社
1,113
一人有限責任会社
187
株式会社
136
個人企業
66
協同組合
5
その他の国家機関
4
状態別
活動停止、税務コード失効手続き未完了
548
納税者:税務コード(MST)発行済み
527
登録住所で営業していない
387
一時休業中
43
活動停止、税務コード失効手続き完了
20
—
1