Xí Nghiệp Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Công Nghiệp

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 0302495126-006
ベトナム語名称 Xí Nghiệp Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Công Nghiệp
略称 Trading & Industrial Services Enterprise
取引名 Trading & Industrial Services Enterprise
住所 21 Lầu 7 Nguyễn Trung Ngạn P.BN, , TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表者 Trịnh Văn Vinh
事業登録証の交付日 13/03/2006
営業開始日 13/03/2006
会計年度末 31/12
データ更新日 27/10/2026 23:13

事業分野

G4663 建築材料、鉱物・金属材料等卸売業

Xí Nghiệp Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Công Nghiệp に関するよくあるご質問

Xí Nghiệp Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Công Nghiệp 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Xí Nghiệp Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Công Nghiệp、納税者番号 0302495126-006、住所 21 Lầu 7 Nguyễn Trung Ngạn P.BN, , TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Xí Nghiệp Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Công Nghiệp の代表者は誰ですか?
Xí Nghiệp Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Công Nghiệp の 代表者 は Trịnh Văn Vinh です(納税者番号 0302495126-006 に紐づく税務登録情報による)。
Xí Nghiệp Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Công Nghiệp は現在も活動していますか?
Xí Nghiệp Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Công Nghiệp(納税者番号 0302495126-006)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(27/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Xí Nghiệp Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Công Nghiệp の納税者番号は何ですか?
Xí Nghiệp Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Công Nghiệp の納税者番号は 0302495126-006(13/03/2006 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Xí Nghiệp Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Công Nghiệp には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Xí Nghiệp Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Công Nghiệp は Trading & Industrial Services Enterprise という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 0302495126-006 でも同じ結果が得られます。

法定代表者が "Trịnh Văn Vinh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 30 件です

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN ÁNH XUÂN

納税者番号: 1402225968
Ấp Tân Định, Xã Lai Vung, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH FIDI PHÚC NGÂN

納税者番号: 0111390933
48.LouisXII - LK43, Khu đô thị mới Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC VIỆT TRUNG

納税者番号: 0202333139
Số 4 Lô 22A Khu Đô thị mới Ngã năm – Sân bay Cát Bi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN THIỆN PHÁT

納税者番号: 6001759390
Buôn Kuai, Xã Ea Knuếc, Đắk Lắk, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ VIỆT HOA

納税者番号: 0110311992
Số 9, ngõ 6, ngách 1, hẻm 20, đường Yên Hoà, tô dân phố 14, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ MÔI TRƯỜNG VÀ CÔNG NGHIỆP XÃ XUÂN MINH

納税者番号: 2803040250
thôn Ngọc Trung, Xã Xuân Lập, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HOA SIM QUẢNG NAM

納税者番号: 4001256555
Thôn Đạ Hy, Xã Sông Vàng, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT M8ARC

納税者番号: 0110071814
12-BT2, khu ĐTM Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT VIG VIỆT NAM

納税者番号: 0109827359
NO03 Lk 63 Khu Cổng Đồng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trịnh Văn Vinh

納税者番号: 2700931953
Xóm 10, Xã Kim Sơn, Ninh Bình, Việt Nam.