Trung Tâm Nghiên Cứu Tư Vấn Công Tác Xã Hội Và Phát Triển Cộng Đồng

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0302482945
ベトナム語名称Trung Tâm Nghiên Cứu Tư Vấn Công Tác Xã Hội Và Phát Triển Cộng Đồng
住所273/51 Nguyễn Văn Đậu, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表者 Phan Thị Mỹ Nhung
事業登録証の交付日22/11/2001
営業開始日03/01/2002
会計年度末31/12
データ更新日20/09/2026 07:38

事業分野

Q8790その他の入所施設サービス
N829他に分類されない事業サービス業

Trung Tâm Nghiên Cứu Tư Vấn Công Tác Xã Hội Và Phát Triển Cộng Đồng に関するよくあるご質問

Trung Tâm Nghiên Cứu Tư Vấn Công Tác Xã Hội Và Phát Triển Cộng Đồng は現在も活動していますか?
Trung Tâm Nghiên Cứu Tư Vấn Công Tác Xã Hội Và Phát Triển Cộng Đồng(納税者番号 0302482945)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trung Tâm Nghiên Cứu Tư Vấn Công Tác Xã Hội Và Phát Triển Cộng Đồng はどのような事業分野で活動していますか?
Trung Tâm Nghiên Cứu Tư Vấn Công Tác Xã Hội Và Phát Triển Cộng Đồng の主要な事業分野は Hoạt động chăm sóc tập trung khác(事業分野コード Q8790)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Trung Tâm Nghiên Cứu Tư Vấn Công Tác Xã Hội Và Phát Triển Cộng Đồng の納税者番号は何ですか?
Trung Tâm Nghiên Cứu Tư Vấn Công Tác Xã Hội Và Phát Triển Cộng Đồng の納税者番号は 0302482945(03/01/2002 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung Tâm Nghiên Cứu Tư Vấn Công Tác Xã Hội Và Phát Triển Cộng Đồng の住所はどこですか?
Trung Tâm Nghiên Cứu Tư Vấn Công Tác Xã Hội Và Phát Triển Cộng Đồng の本店所在地は 273/51 Nguyễn Văn Đậu, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. です。この組織は Phường Bình Lợi Trung、Hồ Chí Minh の管轄地域にあります。
Trung Tâm Nghiên Cứu Tư Vấn Công Tác Xã Hội Và Phát Triển Cộng Đồng 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung Tâm Nghiên Cứu Tư Vấn Công Tác Xã Hội Và Phát Triển Cộng Đồng、納税者番号 0302482945、住所 273/51 Nguyễn Văn Đậu, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Bình Lợi Trung の事業者統計

4,462事業者総数
1,931営業中
2,506廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hồ Chí Minh 全体:事業者 469,631 件、うち営業中は 182,794 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業1,619
専門・科学・技術サービス業511
建設業450
製造業385
管理・補助的経済活動279
運輸業・倉庫業206

法的形態別

有限責任会社3,372
株式会社617
一人有限責任会社317
個人企業97
駐在員事務所16
法律事務所・公証役場・執行官事務所13

状態別

登録住所で営業していない2,046
納税者:税務コード(MST)発行済み1,929
一時休業中226
活動停止、税務コード失効手続き未完了171
活動停止、税務コード失効手続き完了63
登録住所での営業状況を確認中20

法定代表者が "Phan Thị Mỹ Nhung" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 9 件です

CÔNG TY TNHH DOANH NGHIỆP XÃ HỘI SDRC

納税者番号:0319093016
273/51 Nguyễn Văn Đậu, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV PHAN NGUYÊN GROUP

納税者番号:3301729264
Thôn Dương Nổ Cồn, Phường Dương Nỗ, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP PHƯỚC NHUNG

納税者番号:3301704044
Dương Nổ Cồn, Xã Phú Dương (Hết hiệu lực), TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SỨC KHỎE TRẦN VINH

納税者番号:0315728000
Số 127 đường 5C, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG KIÊN TÂM

納税者番号:0314608649
124/9/3 Phạm Văn Đồng, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN IN ẤN - QUẢNG CÁO QUỐC ĐẠT

納税者番号:6400366634
Số 49 Đường 23/3, Tổ 1, Phường Nam Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Xây Dựng Phúc Thịnh Htn

納税者番号:3401118445
Thôn Hiệp Nghĩa, Xã Tân Thành, Lâm Đồng, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Hoàng Minh

納税者番号:0300189211
Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HÀ NỘI SÀI GÒN - VIỆT NAM

納税者番号:3700323890
T1/18 tổ 1, khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.