DNTN Nhà Hàng Khách Sạn Tân Thiên Long

登録住所で営業していない
納税者番号0302123054
ベトナム語名称DNTN Nhà Hàng Khách Sạn Tân Thiên Long
住所319-318A Lãnh Binh Thăng P.11, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Phương Thảo
事業登録証の交付日11/10/2000
営業開始日30/10/2000
会計年度末31/12
データ更新日24/09/2026 15:29
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

DNTN Nhà Hàng Khách Sạn Tân Thiên Long の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

S963他に分類されないその他の生活関連サービス業

DNTN Nhà Hàng Khách Sạn Tân Thiên Long に関するよくあるご質問

DNTN Nhà Hàng Khách Sạn Tân Thiên Long はどのような事業分野で活動していますか?
DNTN Nhà Hàng Khách Sạn Tân Thiên Long の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác chưa được phân vào đâu(事業分野コード S963)。
DNTN Nhà Hàng Khách Sạn Tân Thiên Long の代表者は誰ですか?
DNTN Nhà Hàng Khách Sạn Tân Thiên Long の 代表者 は Nguyễn Phương Thảo です(納税者番号 0302123054 に紐づく税務登録情報による)。
DNTN Nhà Hàng Khách Sạn Tân Thiên Long の住所はどこですか?
DNTN Nhà Hàng Khách Sạn Tân Thiên Long の本店所在地は 319-318A Lãnh Binh Thăng P.11, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. です。この組織は Phường Phú Thọ、Hồ Chí Minh の管轄地域にあります。
DNTN Nhà Hàng Khách Sạn Tân Thiên Long は現在も活動していますか?
DNTN Nhà Hàng Khách Sạn Tân Thiên Long(納税者番号 0302123054)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(24/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0302123054 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0302123054 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 03 は区分番号、中央の7桁 0212305 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、4 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Phú Thọ の事業者統計

1,617事業者総数
622営業中
986廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hồ Chí Minh 全体:事業者 469,631 件、うち営業中は 182,794 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業697
製造業153
専門・科学・技術サービス業152
管理・補助的経済活動102
建設業85
宿泊業・飲食サービス業68

法的形態別

有限責任会社1,074
株式会社215
一人有限責任会社195
個人企業77
駐在員事務所32
協会・団体・社会基金6

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み620
活動停止、税務コード失効手続き未完了561
登録住所で営業していない306
一時休業中66
活動停止、税務コード失効手続き完了53
登録住所での営業状況を確認中8

法定代表者が "Nguyễn Phương Thảo" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 263 件です

CÔNG TY TNHH TILAF CARE

納税者番号:0111649174
Số nhà 125 Giáp Nhất, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH P.A.N INVEST

納税者番号:1702375682
Đường ĐT45, Tổ 3, Khu phố Gành Gió Cửa Dương, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam

CÔNG TY TNHH GALBI VIỆT NAM

納税者番号:0111603973
Số 23 Phan Kế Bính, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BGT MARINE RESOURCES

納税者番号:0111598434
Tầng 2, Tòa nhà UDIC N04, đường Hoàng Đạo Thúy, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HUDSON ADVISORY

納税者番号:0402350822
Tầng 8, Tòa nhà Bạch Đằng Complex, 50 Bạch Đằng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DDS GLOBAL

納税者番号:0111584985
Số 55, Lô B, Khu 7,2 ha Vĩnh Phúc, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV CƠ GIỚI XD AN THỊNH

納税者番号:1001335064
Thôn Cẩn Du, Xã Nguyễn Du, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XĂNG DẦU MINH HỒNG PHÚC

納税者番号:1301172967
Thửa đất số 795, tờ bản đồ số 17, ấp Giồng Ao, Xã An Hiệp, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SINTEX VIỆT NAM

納税者番号:0319596669
58 Đường 56, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX TM ĐIỆN TAM VIỆT

納税者番号:3604107375
Tổ 9, khu phố Phú Trạch, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai, Việt Nam.