Văn Phòng Bán Vé Hãng Hàng Không Japan Airlines Co., Ltd

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0301551258
ベトナム語名称 Văn Phòng Bán Vé Hãng Hàng Không Japan Airlines Co., Ltd
住所 Phòng 503, tầng 5, Tòa nhà SCSC, 30 Phan Thúc Duyện, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表者 Đinh Thị Thu Hà
事業登録証の交付日 30/12/2008
営業開始日 30/01/1999
会計年度末 31/12
データ更新日 18/09/2026 01:03

事業分野

N829 他に分類されない事業サービス業

Văn Phòng Bán Vé Hãng Hàng Không Japan Airlines Co., Ltd に関するよくあるご質問

Văn Phòng Bán Vé Hãng Hàng Không Japan Airlines Co., Ltd の納税者番号は何ですか?
Văn Phòng Bán Vé Hãng Hàng Không Japan Airlines Co., Ltd の納税者番号は 0301551258(30/01/1999 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Văn Phòng Bán Vé Hãng Hàng Không Japan Airlines Co., Ltd はどのような事業分野で活動していますか?
Văn Phòng Bán Vé Hãng Hàng Không Japan Airlines Co., Ltd の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu(事業分野コード N829)。
Văn Phòng Bán Vé Hãng Hàng Không Japan Airlines Co., Ltd は現在も活動していますか?
Văn Phòng Bán Vé Hãng Hàng Không Japan Airlines Co., Ltd(納税者番号 0301551258)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(18/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0301551258 の情報は、いつ更新されますか?
Văn Phòng Bán Vé Hãng Hàng Không Japan Airlines Co., Ltd のデータは、18/09/2026 01:03 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Văn Phòng Bán Vé Hãng Hàng Không Japan Airlines Co., Ltd の代表者は誰ですか?
Văn Phòng Bán Vé Hãng Hàng Không Japan Airlines Co., Ltd の 代表者 は Đinh Thị Thu Hà です(納税者番号 0301551258 に紐づく税務登録情報による)。

Phường Tân Sơn Nhất の事業者統計

5,053 事業者総数
1,947 営業中
3,095 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hồ Chí Minh 全体:事業者 469,631 件、うち営業中は 182,794 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,865
専門・科学・技術サービス業 494
運輸業・倉庫業 417
製造業 409
建設業 363
管理・補助的経済活動 309

法的形態別

有限責任会社 3,648
株式会社 772
一人有限責任会社 403
個人企業 112
駐在員事務所 72
未分類 8

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,941
登録住所で営業していない 1,710
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,107
一時休業中 208
活動停止、税務コード失効手続き完了 70
登録住所での営業状況を確認中 9

法定代表者が "Đinh Thị Thu Hà" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 74 件です

CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MTV LUCKY HOUSE

納税者番号: 0316930322-003
50/47 Nhất Chi Mai, Phường Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HIGHLAND ORIGIN

納税者番号: 6400483105
Tổ dân phố S’re Ú, Phường Đông Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HẢI

納税者番号: 1001331327
Số nhà 39, ngõ 70 Trần Nhật Duật, tổ 8 Bồ Xuyên, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NÔNG LÂM NGHIỆP DAK SONG

納税者番号: 5901245639
Thôn An Thượng 2, Xã Cửu An, Gia Lai, Việt Nam.

Trung tâm phục vụ hành chính công phường Nam Đồng

納税者番号: 0801458747
Cập Nhất 1, Phường Nam Đồng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CNC IPARK

納税者番号: 2500745357
Lô F1-2-3, Khu Công nghiệp Thăng Long Vĩnh Phúc, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG VÀ PHÁT TRIỂN HÀ THÀNH

納税者番号: 0111021164
Số Nhà 40, TDP Số 2, Phố Kỳ Vũ, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ALNA SPACE

納税者番号: 5801533055
Số 624 Đặng Thái Thân, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV CSI SEMICON

納税者番号: 2500735398
Lô E6-7-8, Khu Công nghiệp Thăng Long Vĩnh Phúc, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CNCINFRA

納税者番号: 2500735408
Lô I14, Khu Công nghiệp Bá Thiện - Phân khu I, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ, Việt Nam.