Chi nhánh 1 - Tổng Công ty May Nhà Bè - Công ty Cổ phần tại Đà Nẵng
| 納税者番号 | 0300398889-019 |
| ベトナム語名称 | Chi nhánh 1 - Tổng Công ty May Nhà Bè - Công ty Cổ phần tại Đà Nẵng |
| 略称 | NHABECO |
| 取引名 | NHABECO |
| 住所 | 282 Lê Duẩn, Phường Tân Chính (Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam. |
| 事業登録証の交付日 | 15/03/2011 |
| 営業開始日 | 17/03/2011 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 27/10/2026 11:27 |
事業分野
| C14100 | 衣服製造業(毛皮製を除く) |
| G4641 | 繊維品・衣服・履物卸売業 |
| G4649 | その他の家庭用品卸売業 |
| G4659 | その他の機械器具卸売業 |
Chi nhánh 1 - Tổng Công ty May Nhà Bè - Công ty Cổ phần tại Đà Nẵng に関するよくあるご質問
Chi nhánh 1 - Tổng Công ty May Nhà Bè - Công ty Cổ phần tại Đà Nẵng の住所はどこですか?
Chi nhánh 1 - Tổng Công ty May Nhà Bè - Công ty Cổ phần tại Đà Nẵng の本店所在地は 282 Lê Duẩn, Phường Tân Chính (Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。この組織は Đà Nẵng の管轄地域にあります。
Chi nhánh 1 - Tổng Công ty May Nhà Bè - Công ty Cổ phần tại Đà Nẵng には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Chi nhánh 1 - Tổng Công ty May Nhà Bè - Công ty Cổ phần tại Đà Nẵng は NHABECO という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 0300398889-019 でも同じ結果が得られます。
納税者番号 0300398889-019 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0300398889-019 は13桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 03 は区分番号、中央の7桁 0039888 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、9 は検査数字です。末尾の3桁 019 は従属単位の連番であり、つまり Chi nhánh 1 - Tổng Công ty May Nhà Bè - Công ty Cổ phần tại Đà Nẵng は納税者番号 0300398889 の企業の従属単位であることを示します。
Chi nhánh 1 - Tổng Công ty May Nhà Bè - Công ty Cổ phần tại Đà Nẵng はどのような事業分野で活動していますか?
Chi nhánh 1 - Tổng Công ty May Nhà Bè - Công ty Cổ phần tại Đà Nẵng の主要な事業分野は May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)(事業分野コード C14100)。このほか、3 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
納税者番号 0300398889-019 の情報は、いつ更新されますか?
Chi nhánh 1 - Tổng Công ty May Nhà Bè - Công ty Cổ phần tại Đà Nẵng のデータは、27/10/2026 11:27 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
