Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Tân Minh

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0202299248
ベトナム語名称Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Tân Minh
住所Thôn Kinh Lương, Xã Tân Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 Phạm Khắc Tuấn
事業登録証の交付日16/07/2025
営業開始日16/07/2025
会計年度末31/12
データ更新日30/09/2026 10:18

事業分野

O84112一般公共行政および総合経済行政

Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Tân Minh に関するよくあるご質問

納税者番号 0202299248 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0202299248 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 02 は区分番号、中央の7桁 0229924 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、8 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Tân Minh の代表者は誰ですか?
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Tân Minh の 代表者 は Phạm Khắc Tuấn です(納税者番号 0202299248 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0202299248 の情報は、いつ更新されますか?
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Tân Minh のデータは、30/09/2026 10:18 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Tân Minh は現在も活動していますか?
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Tân Minh(納税者番号 0202299248)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(30/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Tân Minh はどのような事業分野で活動していますか?
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Tân Minh の主要な事業分野は Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp(事業分野コード O84112)。

Xã Tân Minh の事業者統計

72事業者総数
47営業中
25廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業19
製造業13
建設業9
教育・学習支援業4
運輸業・倉庫業4
管理・補助的経済活動3

法的形態別

有限責任会社56
株式会社7
学校・教育機関3
個人企業3
協同組合1
一人有限責任会社1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み47
登録住所で営業していない16
一時休業中4
活動停止、税務コード失効手続き完了4
活動停止、税務コード失効手続き未完了1

法定代表者が "Phạm Khắc Tuấn" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 20 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HẠ LONG

納税者番号:5702169609
Số nhà 05, Tổ 2, Khu 3B, Phường Việt Hưng, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN GREAT POWER

納税者番号:0110857809
TT4 -12, Khu đấu giá quyền sử dụng đất xã Tứ Hiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG PHÚC VIỆT NAM

納税者番号:0110640789
Xóm 5, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOÀNG VĨ VIỆT NAM

納税者番号:0901153308
Số 33 đường Chùa Đông, Phường Phố Hiến, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM VÀ DỊCH VỤ TUÂN PHẠM AUTO

納税者番号:2803032651
Số 278, Đường Bà Triệu, Phường Đông Thọ(Hết hiệu lưc), Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM - XD TUÂN LINH PHÁT

納税者番号:5801421633
Lô G6-C-KQH Mạc Đỉnh Chi, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG NCT

納税者番号:5801396313
Số 12/6 La Sơn Phu Tử, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY LẮP CƠ ĐIỆN NHẬT MINH

納税者番号:0108478923
Số nhà 28A, ngõ 57 đường Hòa Bình, Tổ 14, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH MẠNH

納税者番号:0901032279
Thôn Tử Lý, Xã Châu Ninh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOÀNG QUÂN NINH BÌNH

納税者番号:2700857065
Thôn Hội Tiến 2, Xã Quỳnh Lưu, Ninh Bình, Việt Nam.