Phòng Văn hóa, Khoa học và Thông tin

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 0202281868
ベトナム語名称 Phòng Văn hóa, Khoa học và Thông tin
住所 Đường 20/8, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thị Minh Ngọc
事業登録証の交付日 04/04/2025
営業開始日 04/04/2025
会計年度末 31/12
データ更新日 21/09/2026 00:11

事業分野

R90000 創作・芸術・娯楽活動

Phòng Văn hóa, Khoa học và Thông tin に関するよくあるご質問

Phòng Văn hóa, Khoa học và Thông tin は現在も活動していますか?
Phòng Văn hóa, Khoa học và Thông tin(納税者番号 0202281868)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(21/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Phòng Văn hóa, Khoa học và Thông tin はどのような事業分野で活動していますか?
Phòng Văn hóa, Khoa học và Thông tin の主要な事業分野は Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí(事業分野コード R90000)。
Phòng Văn hóa, Khoa học và Thông tin の納税者番号は何ですか?
Phòng Văn hóa, Khoa học và Thông tin の納税者番号は 0202281868(04/04/2025 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Phòng Văn hóa, Khoa học và Thông tin の住所はどこですか?
Phòng Văn hóa, Khoa học và Thông tin の本店所在地は Đường 20/8, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。この組織は Xã Vĩnh Bảo、Hải Phòng の管轄地域にあります。
Phòng Văn hóa, Khoa học và Thông tin 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Phòng Văn hóa, Khoa học và Thông tin、納税者番号 0202281868、住所 Đường 20/8, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Xã Vĩnh Bảo の事業者統計

227 事業者総数
134 営業中
93 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 55
製造業 39
建設業 34
運輸業・倉庫業 16
教育・学習支援業 12
管理・補助的経済活動 12

法的形態別

有限責任会社 156
株式会社 47
個人企業 5
その他の国家機関 4
一人有限責任会社 3
未分類 2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 134
登録住所で営業していない 55
活動停止、税務コード失効手続き未完了 21
活動停止、税務コード失効手続き完了 11
一時休業中 6

法定代表者が "Nguyễn Thị Minh Ngọc" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 71 件です

CÔNG TY TNHH JBM

納税者番号: 0111316104
Số 541 Bát Khối, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BEDTIME

納税者番号: 0319249400
21/40 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VIỄN THÔNG LINH CHÂU

納税者番号: 0801464564
Số 485 đường Trần Phú, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DM CHEMICAL

納税者番号: 2301340331
Cụm công nghiệp Khắc Niệm, quốc lộ 38, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN QUẢN LÝ GIÁO DỤC MINH NGỌC - HẢI PHÒNG

納税者番号: 0202272694
Nhà số 69 tập thể đoàn 6 Hải Quân, tổ dân phố Phú Hải 1, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BUGS PET VIỆT NAM

納税者番号: 1801779051
416/27 Mậu Thân, Hẻm 16B, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DUY TƯỜNG NB

納税者番号: 2700967075
Nhà bà Chu Thị Hồng, thôn Hội Tiến 2, Xã Quỳnh Lưu, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP NTP

納税者番号: 2700966441
Số nhà 7, ngõ 34 đường Nguyễn Viết Xuân, phố Vạn Hưng, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GIÁO DỤC MICROGEM

納税者番号: 0110742445
Số nhà 27 ngõ 295 Bùi Xương Trạch, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SPLENDENTE

納税者番号: 0110717590
179 đường Trích Sài, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.